Problems
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| K. Xếp kẹo vào hộp | LV1 - 9. Ôn tập | 50 | 70.0% | 31 | |
| H. Xếp sách | LV1 - 9. Ôn tập | 50 | 75.0% | 34 | |
| C. Hàm xét chia hết | LV2 - 3. Hàm | 50 | 58.8% | 56 | |
| K. Xét học sinh đủ điều kiện đạt danh hiệu toàn diện | LV2 - 2. Rẽ Nhánh | 50 | 53.7% | 53 | |
| Xóa ký tự | THT - Đề thi - 2. Xâu | 50 | 73.6% | 26 | |
| [THT - QG - 22-23] Xóa số | THT - Đề thi - A - KV&QG | 50 | 60.0% | 2 | |
| Z6. Số hạng thứ n trong dãy số F | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 95.7% | 18 | |
| Z7. Số hạng thứ n trong dãy số G | LV1 - 7. Dãy số | 10 | 80.0% | 20 | |
| Z. Ôn tập Số học | LV1 - 1. Số | 10 | 0.0% | 0 |