Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 29, 2026, 12:15 p.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 27, 2026, 12:05 p.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 24, 2026, 1:38 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 24, 2026, 1:05 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 15, 2026, 12:53 p.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 15, 2026, 11:44 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 13, 2026, 12:13 p.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 13, 2026, 11:54 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (130 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (150 points)
LV1 - 3. Lặp (40 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
| K. Liệt kê học sinh thấp | 10 / 10 |
| H. Trung thu | 10 / 10 |
| M. Tổng các số lớn hơn 100 | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (170 points)
LV1 - 5. Xâu (150 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (90 points)
LV2 - 1. Số học (770 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (600 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1300 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (986 points)
LV2 - 6. Xâu (900 points)
LV2 - Ôn tập (244 points)
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1540 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (1130 points)
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (350 points)
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. An và Bình chơi bài | 50 / 50 |
| D. Kiểm tra hoán vị | 50 / 50 |
| B. Ký tự chung | 50 / 50 |
| C. Phân Loại | 50 / 50 |
| A. Tìm số tự nhiên nhỏ nhất bị thiếu | 50 / 50 |
LV3 - 6.8. Bài toán chu kỳ (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Đếm chữ số trên đồng hồ | 50 / 50 |
LV3 - 9. Ôn tập (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đề 11 - C. Cặp số chính phương | 50 / 50 |
| Đề 12 - A. Hội chợ bánh ngọt | 50 / 50 |
| Đề 12 - D. Số hài hòa | 50 / 50 |
| Đề 17 - C. Đếm chữ số nguyên tố | 50 / 50 |
| Đề 9 - D. Bầu cử lớp trưởng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (1700 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (500 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (350 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Định - 2021] Ba ước | 100 / 100 |
| [Khánh Hòa - 23-24] Đếm gạo | 100 / 100 |
| [Bắc Giang - 21-22] Gần hoàn hảo | 100 / 100 |
| [Bình Phước - 22-23] Số phong phú | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Phước - 23] Số chính phương đẹp | 100 / 100 |
| [Vũng Tàu - 23] Cặp số anh em | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| HSG18 - A. Tính tổng | 50 / 50 |
| HSG18 - C. Số chính phương | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 68. Chữ số cuối cùng | 50 / 50 |