Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on March 31, 2026, 1:11 p.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 30, 2026, 12:18 p.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 30, 2026, 11:54 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 29, 2026, 12:30 p.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 29, 2026, 12:13 p.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 26, 2026, 12:42 p.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 26, 2026, 12:41 p.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 26, 2026, 12:40 p.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 26, 2026, 12:39 p.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (80 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (140 points)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (110 points)
LV1 - 5. Xâu (150 points)
LV1 - 6. Hàm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 20 / 20 |
| B. Hàm so sánh hai số | 20 / 20 |
LV1 - 7. Dãy số (160 points)
LV2 - 1. Số học (770 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (350 points)
LV2 - 3. Hàm (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Hàm kiểm tra năm nhuận | 50 / 50 |
| B. Hàm tính diện tích Tam giác | 50 / 50 |
| A. Hàm tính tổng | 50 / 50 |
| C. Hàm xét chia hết | 50 / 50 |
LV2 - 4. Lặp (1100 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (976 points)
LV2 - 6. Xâu (950 points)
LV2 - Ôn tập (230 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm số có tổng chữ số là số nguyên tố | 20 / 20 |
| Liệt kê ước chẵn (phiên bản dễ) | 30 / 30 |
| Tính tổng các số nguyên lẻ | 30 / 30 |
| Chia Kẹo | 50 / 50 |
| Thống kê điểm | 50 / 50 |
| Xâu chữ cái lặp | 50 / 50 |
LV3 - 1. Số học (850 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| U. Các số có tổng chữ số bằng nhau | 50 / 50 |
| K. FizzBuzz | 50 / 50 |
| A. Văn nghệ | 100 / 100 |
| B. Trực nhật | 100 / 100 |
| C. Mua cỏ | 100 / 100 |
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. Đếm chữ số | 50 / 50 |
| A. Số bậc thang | 50 / 50 |
| B. Số hoàn hảo | 100 / 100 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (400 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Đếm chữ số trong chuỗi | 50 / 50 |
| B. Đếm chữ cái từ a đến z | 50 / 50 |
| M. Bình chọn qua điện thoại | 50 / 50 |
| K. Phần tử khác nhau | 50 / 50 |
LV3 - 9. Ôn tập (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đề 12 - D. Số hài hòa | 50 / 50 |
| Đề 17 - C. Đếm chữ số nguyên tố | 50 / 50 |
| Đề 9 - D. Bầu cử lớp trưởng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (4400 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (850 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Định - 2021] Ba ước | 100 / 100 |
| [Khánh Hòa - 23-24] Đếm gạo | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Phước - 23] Số chính phương đẹp | 100 / 100 |
| [Vũng Tàu - 23] Cặp số anh em | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 5. Tham lam (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Dương - 23-24] Cách Nhiệt | 100 / 100 |
| [Khánh Hòa - 23-24] Mua bi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đà Nẵng - 25] Mật mã đối xứng | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 73. Tít và Mít | 50 / 50 |