Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 3, 2026, 3:29 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 3, 2026, 3:06 a.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 1, 2026, 4:24 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 9. Ôn tập (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Chuẩn bị bàn | 50 / 50 |
LV2 - 1. Số học (780 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (700 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1250 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (940 points)
LV2 - 6. Xâu (900 points)
LV2 - Ôn tập (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Chia Kẹo | 50 / 50 |
| Thống kê điểm | 50 / 50 |
| Xâu chữ cái lặp | 50 / 50 |
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1590 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (806 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (600 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (700 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Thanh Hóa - 23-24] Số đặc biệt | 100 / 100 |
| [Bắc Giang - 23] Tìm ước chung lớn nhất | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đak Lắk 22-23] Số nguyên tố đẹp | 100 / 100 |
| [Hải Dương - 23-24] Số nguyên tố nhỏ nhất | 100 / 100 |
THT - Đề thi - 1. Số (1120 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm ký tự | 50 / 50 |
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
| Dãy ký tự | 50 / 50 |
| So sánh xâu | 50 / 50 |