Points breakdown
100 / 100
AC
|
PY3
on Feb. 1, 2026, 1:03 p.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on Feb. 1, 2026, 1:19 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on Feb. 1, 2026, 1:10 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on Feb. 1, 2026, 1:06 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on Feb. 1, 2026, 1:04 a.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on Feb. 1, 2026, 12:59 a.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on Jan. 31, 2026, 8:00 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| U. Chênh lệch Bi | 30 / 30 |
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| H. Trung thu | 10 / 10 |
LV1 - 9. Ôn tập (550 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tìm chữ số lớn nhất trong số có 2 chữ số | 30 / 30 |
LV2 - 4. Lặp (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Đếm số chẵn từ 1 đến n | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (1000 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đà Nẵng - 22] Đếm kí tự | 100 / 100 |
| [Đà Nẵng - 22] Đếm kí tự | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bắc Giang - 23] Tìm ước chung lớn nhất | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| HSG11 - A. Khuyến mại | 50 / 50 |