Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on April 5, 2026, 1:28 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 7, 2026, 11:52 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 30, 2026, 2:20 p.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 27, 2026, 12:55 p.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 20, 2026, 2:28 p.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (70 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Đánh giá điểm | 10 / 10 |
| B. Trừ số nhỏ hơn | 10 / 10 |
| F. Kiểm tra bằng nhau | 10 / 10 |
| C. Số lớn nhất | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
| E. Số chẵn, số lẽ | 10 / 10 |
| G. Các mùa trong năm | 10 / 10 |
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (80 points)
LV1 - 5. Xâu (150 points)
LV1 - 6. Hàm (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
LV1 - 7. Dãy số (210 points)
LV2 - 1. Số học (780 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (600 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1300 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (940 points)
LV2 - 6. Xâu (700 points)
LV2 - Ôn tập (230 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm số có tổng chữ số là số nguyên tố | 20 / 20 |
| Liệt kê ước chẵn (phiên bản dễ) | 30 / 30 |
| Tính tổng các số nguyên lẻ | 30 / 30 |
| Chia Kẹo | 50 / 50 |
| Thống kê điểm | 50 / 50 |
| Xâu chữ cái lặp | 50 / 50 |
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1590 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (570 points)
LV3 - 4. Xâu (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Ký tự duy nhất đầu tiên | 50 / 50 |
| L. Kiểm tra chuỗi đối xứng (palindrome) nâng cao | 50 / 50 |
| M. Tổng chữ số luân phiên dấu | 50 / 50 |
| F. Kiểm tra xâu pangram | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tìm số tự nhiên nhỏ nhất bị thiếu | 50 / 50 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| K. Phần tử khác nhau | 50 / 50 |
| I. Tần số xuất hiện nhiều nhất | 50 / 50 |
LV3 - 9. Ôn tập (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đề 12 - D. Số hài hòa | 50 / 50 |
| Đề 17 - C. Đếm chữ số nguyên tố | 50 / 50 |
| Đề 9 - D. Bầu cử lớp trưởng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (2700 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đà Nẵng - 22] Đếm kí tự | 100 / 100 |
| [Đà Nẵng - 22] Đếm kí tự | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Định - 2021] Ba ước | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đak Lắk 22-23] Số nguyên tố đẹp | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 6. Dãy con (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Phú Yên - 23]3. Chọn đội thi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| HSG13 - B. Mã số sức khỏe | 50 / 50 |