Home
Bài Tập
Bài đã làm
Thí sinh
Cuộc thi
Scratch
>
Level 1
Level 2
Level 3
Scratch Toán
Đề Thi 1
Đề Thi 2
Trò chơi
Tài Liệu
>
Sách giáo khoa
Sách Python
Sách C Plus Plus
Toán & Tin
IDE Python
>
Visualize
IDE C++
Thi THPT QG
Luyện trí nhớ
>
Thi gõ phím
Vua trí nhớ
Siêu cấp ghi nhớ
Ai nhớ nhiều hơn
Ghi nhớ ánh sáng
Log in
or
Sign up
This site works best with JavaScript enabled.
User tan_sang
About
Problems
211 problems solved
Rank by points:
#70
Total points:
1135
View submissions
Points breakdown
50 / 50
AC
|
C++17
V. Tính tổng phần tử trong mảng
on March 28, 2026, 8:03 a.m.
50pp
weighted
100%
(50pp)
50 / 50
AC
|
C++17
U. Sức mạnh
on March 28, 2026, 7:54 a.m.
50pp
weighted
95%
(48pp)
50 / 50
AC
|
C++17
T. Số bị thiếu
on March 22, 2026, 8:10 a.m.
50pp
weighted
90%
(45pp)
50 / 50
AC
|
C++17
S. Đếm cặp số
on March 22, 2026, 7:57 a.m.
50pp
weighted
86%
(43pp)
50 / 50
AC
|
C++17
82.Chữ số cuối cùng
on March 22, 2026, 7:11 a.m.
50pp
weighted
81%
(41pp)
50 / 50
AC
|
C++17
4. Sắp xếp bàn ghế
on March 21, 2026, 8:25 a.m.
50pp
weighted
77%
(39pp)
50 / 50
AC
|
C++17
18. Quân xe
on March 21, 2026, 8:15 a.m.
50pp
weighted
74%
(37pp)
50 / 50
AC
|
C++17
27. Chậm mà chắc
on March 21, 2026, 7:57 a.m.
50pp
weighted
70%
(35pp)
50 / 50
AC
|
C++17
85. San nước cam
on March 21, 2026, 7:44 a.m.
50pp
weighted
66%
(33pp)
50 / 50
AC
|
C++17
67. Cặp số
on March 21, 2026, 7:26 a.m.
50pp
weighted
63%
(32pp)
Load more...
LV1 - 1. Số (130 points)
Problem
Score
F. Tính chu vi
10 / 10
L. Đi bộ
10 / 10
O. Số kẹo dư
10 / 10
BÀI TẬP 1A. LỜI TUYÊN THỆ TSMART
10 / 10
K. Quyển vở
10 / 10
H. Số bi của An và Bình
10 / 10
I. Số bút
10 / 10
M. Quả táo
10 / 10
BÀI TẬP 1C. TÍNH HIỆU
10 / 10
G. Tính diện tích
10 / 10
BÀI TẬP 1E. TÍNH THƯƠNG LẤY PHẦN NGUYÊN
10 / 10
BÀI TẬP 1D. TÍNH TÍCH
10 / 10
BÀI TẬP 1B. TÍNH TỔNG
10 / 10
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (180 points)
Problem
Score
I. Đánh giá điểm
10 / 10
B. Trừ số nhỏ hơn
10 / 10
F. Kiểm tra bằng nhau
10 / 10
X. Xếp loại học sinh
10 / 10
C. Số lớn nhất
10 / 10
A. Video lý thuyết
10 / 10
E. Số chẵn, số lẽ
10 / 10
G. Các mùa trong năm
10 / 10
P. Đăng ký thi đấu thể thao
10 / 10
M. Giảm giá cho học sinh và sinh viên
10 / 10
Y. Đèn giao thông
10 / 10
K. Miễn phí vé xem phim
10 / 10
N. Thời tiết
10 / 10
Q. Học lực
10 / 10
H. Lứa tuổi
10 / 10
S. Chữ số tăng dần
10 / 10
O. Tặng quà khuyến học
10 / 10
R. Kiểm tra điều kiện
10 / 10
LV1 - 3. Lặp (290 points)
Problem
Score
T. Bé na sợ số 4
10 / 10
C. Bước nhảy chẵn
10 / 10
A. Video lý thuyết
10 / 10
B. Bạn Bin bị phạt
10 / 10
G. Đếm kẹo
10 / 10
X. Đếm số có một chữ số
10 / 10
R. Đếm ngược phóng tàu
10 / 10
S. Hái táo cho gấu
10 / 10
U. Heo đất chỉ ăn tiền lẻ
10 / 10
Tổng các số không phải số lẻ
40 / 40
Truy tìm kho báu
20 / 20
K. Liệt kê học sinh thấp
10 / 10
F. Đếm cừu
10 / 10
N.Tính tổng tiền tiết kiệm
10 / 10
P. Hũ kẹo của Lan
10 / 10
Q. Đọc sách ngày chẵn, ngày lẻ
10 / 10
O.Tiết kiệm mua đồ chơi
10 / 10
Y. Nhà chẵn, nhà lẻ
10 / 10
I. Nhập đến khi gặp số âm
10 / 10
D. Nhảy dây
10 / 10
H. Trung thu
10 / 10
E. Tính tổng điểm
10 / 10
V. Tặng quà sinh nhật
10 / 10
M. Tổng các số lớn hơn 100
10 / 10
L. Chia táo
10 / 10
LV1 - 4. Danh Sách (170 points)
Problem
Score
I. Tổng vị trí chẵn lẽ trong danh sách
10 / 10
G. Tìm giá trị lớn nhất trong danh sách
10 / 10
E. Đảo ngược một danh sách
10 / 10
P. Kiểm tra sắp xếp tăng
10 / 10
O. Kiểm tra tính đối xứng của danh sách
10 / 10
H. Sắp xếp danh sách tăng dần
10 / 10
S. Thêm phần tử vào cuối danh sách
10 / 10
T. Đếm số chia hết cho 3
10 / 10
L. Đếm số lớn hơn 10 trong danh sách
10 / 10
D. Tính tổng các phần tử trong một danh sách
10 / 10
C. In ra dãy con theo vị trí
10 / 10
A.Video lý thuyết
10 / 10
B. In ra giá trị danh sách theo vị trí
10 / 10
R. Không thích số âm
10 / 10
N. Kiểm tra có số chia hết cho 5 không
10 / 10
M. Nhân đôi các số lẻ
10 / 10
F. Tìm số
10 / 10
LV1 - 5. Xâu (100 points)
Problem
Score
D. Đão ngược xâu
10 / 10
E. Đão ngược đoạn
10 / 10
F. In chữ cái trong chuỗi
10 / 10
H. Sao chép tên
10 / 10
A. Video lý thuyết
10 / 10
B. Nối hai chuỗi
10 / 10
O. Đếm số 0
10 / 10
C. So sánh hai xâu
10 / 10
I. Tách từ trong xâu
10 / 10
K. Kiểm tra xâu nhị phân
10 / 10
LV2 - 1. Số học (780 points)
Problem
Score
S. Số có 3 chữ số
10 / 10
N. Chia đều và tính dư
50 / 50
I. Chuyển đổi phút thành giờ và phút
50 / 50
L. Chuyển giây thành giờ, phút, giây
50 / 50
A. Cộng trừ nhân chia 2 số nguyên
50 / 50
D. Tính chu vi và diện tích tam giác vuông
50 / 50
K. Đổi tiền thành các tờ lớn nhất
50 / 50
M. Ghép ba chữ số thành một số
50 / 50
T. Chữ số hàng chục
10 / 10
U. Xóa số đơn vị
10 / 10
E. Tính tổng số đo 3 góc của một tam giác
50 / 50
G. Tính trung bình cộng
50 / 50
B. Thứ tự thực hiện phép tính
50 / 50
C. Tìm x đơn giản
50 / 50
F. Tính độ dài đoạn thẳng từ tọa độ 2 điểm
50 / 50
H. Tính tỉ lệ phần trăm học sinh giỏi
50 / 50
O. Tính tiền sau 2 năm gửi tiết kiệm
50 / 50
Q. Ước và bội
50 / 50
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (674 points)
Problem
Score
N. Tham gia trò chơi
50 / 50
D. Chu vi và diện tích
50 / 50
F. Cộng chữ số
50 / 50
L. Quyết định cấp học bổng đặc biệt
50 / 50
A. Kiểm tra 3 cạnh có tạo thành tam giác hay không
50 / 50
Xét duyệt học bổng
32 / 40
Số thùng hàng cần thiết
12 / 30
Tìm chữ số lớn nhất trong số có 2 chữ số
30 / 30
I. Mở khoá trò chơi nâng cao
50 / 50
B. Phân loại Tam giác
50 / 50
G. Phân loại tuyển sinh học sinh giỏi
50 / 50
C. So sánh hai phân số
50 / 50
E. So sánh diện tích hình tròn
50 / 50
M. Tính tổng các chữ số chẵn của số có 3 chữ số
50 / 50
K. Xét học sinh đủ điều kiện đạt danh hiệu toàn diện
50 / 50
LV2 - 3. Hàm (400 points)
Problem
Score
I. Chuyển đổi giây thành giờ, phút, giây
50 / 50
H. Tính điểm trung bình và phân loại học lực
50 / 50
D. Hàm kiểm tra năm nhuận
50 / 50
B. Hàm tính diện tích Tam giác
50 / 50
A. Hàm tính tổng
50 / 50
G. Kiểm tra số chia hết cho 3 và 5
50 / 50
F. Tính diện tích hình chữ nhật
50 / 50
C. Hàm xét chia hết
50 / 50
LV2 - 4. Lặp (1250 points)
Problem
Score
F. Tính tổng các số nguyên lẻ
20 / 20
S. Kiểm tra số Armstrong
50 / 50
V. Chia hết cho 7
50 / 50
Y. Chia hết cho 100
50 / 50
P. Kiểm tra chia hết cho 9
50 / 50
N. Đếm chữ số chia hết cho chính số đó
50 / 50
K. Đếm chữ số lẻ
50 / 50
B. Đếm số chẵn từ 1 đến n
50 / 50
O. Đếm số nguyên có tổng chữ số chẵn
50 / 50
C. Tính giai thừa
50 / 50
I. Hàm đếm chữ số lẻ
50 / 50
Z5. Hiệu giữa tích và tổng các chữ số của một số nguyên
50 / 50
X. Chia quà
20 / 20
U. Kiểm tra số hoàn hảo
50 / 50
Q. Kiểm tra số chính phương
50 / 50
Z1. Kiểm tra số nguyên tố
50 / 50
Z4. Số bước để đưa một số về 0
50 / 50
H. Số đảo ngược
50 / 50
T. Số đối xứng
50 / 50
M. Số xấu xí
50 / 50
V. Dãy số
10 / 10
R. Tìm Max, Min
50 / 50
L. Tính tổng chữ số
50 / 50
D. Tổng các số chia hết cho 3
50 / 50
Z3. Tổng các số nguyên tố nhỏ hơn N
50 / 50
E. Tổng ước
50 / 50
Z2. Phân tích số thành thừa số nguyên tố
50 / 50
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (928 points)
Problem
Score
S. Đếm cặp số
50 / 50
L. Tách dãy chẵn lẻ
50 / 50
U. Sức mạnh
50 / 50
Q. Âm dương xen kẽ
10 / 10
I. Sắp xếp dãy số
50 / 50
N. Hiệu tuyệt đối giữa tổng phần tử và tổng chữ số
50 / 50
Z. Dãy số tăng dần
8 / 20
K. Số âm lớn nhất
50 / 50
V. Tính tổng phần tử trong mảng
50 / 50
M. Đếm số lượng số nguyên tố
10 / 10
G. Tìm phần tử lớn nhất trong mảng
50 / 50
F. Tính trung bình cộng phần tử trong mảng
50 / 50
D. Đếm phần tử âm
50 / 50
E. Đếm số lần xuất hiện của số x
50 / 50
P. Tìm chỉ số (index) phần tử lớn nhất trong mảng
50 / 50
H. Tính tổng các phần tử lẻ trong mảng
50 / 50
O. Mảng đối xứng
50 / 50
A. Nhập vào và in ra mảng số nguyên
50 / 50
B. Nhập vào và in ra vector số nguyên
50 / 50
C. Nhập và in ra các phần tử trong map
50 / 50
T. Số bị thiếu
50 / 50
THT - Đề thi - 1. Số (1830 points)
Problem
Score
17. Rùa và thỏ
50 / 50
12. Bánh ngọt
50 / 50
67. Cặp số
50 / 50
80. Cắt cây
50 / 50
3.Giúp bà chia táo
10 / 10
27. Chậm mà chắc
50 / 50
31. Cho kẹo
50 / 50
8. Cộng hay trừ
50 / 50
82.Chữ số cuối cùng
50 / 50
77. Mua sữa nhiều nhất
50 / 50
13. Giúp ông Tư
50 / 50
28. Đổi thời gian
50 / 50
34. Diện tích lớn nhất
50 / 50
2. Hồ cá
50 / 50
15. Màu ô vuông
50 / 50
9. Máy tính
50 / 50
50. Mua Kem
50 / 50
22. Ngày tháng
50 / 50
21. Ngày tháng năm
50 / 50
18. Quân xe
50 / 50
16.Sinh nhật
50 / 50
85. San nước cam
50 / 50
53. Số chẵn lớn nhất
50 / 50
4. Sắp xếp bàn ghế
50 / 50
38. Tổng hai chữ số
50 / 50
36. Internet Taxi
10 / 10
25. Số teacher
50 / 50
42. Đồng hồ
20 / 20
14. Ghép số
50 / 50
44. Tour du lịch
10 / 10
68. Chữ số cuối cùng
50 / 50
10.Dự án
20 / 20
11. Kiểm tra tam giác
50 / 50
30. Ăn kẹo
50 / 50
86. Sắp xếp ghế
20 / 20
29. Thăm bạn
20 / 20
45. Tính tiền nước
20 / 20
74. Tích liên tiếp
50 / 50
1. Trồng hoa
50 / 50
20. Tuổi
50 / 50
32 .Uống cô ca
50 / 50
33. Xếp hình chữ nhật
50 / 50