Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on July 11, 2026, 4:25 a.m.
weighted 95% (95pp)
LV1 - 1. Số (80 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (60 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Đánh giá điểm | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
| E. Số chẵn, số lẽ | 10 / 10 |
| G. Các mùa trong năm | 10 / 10 |
| Q. Học lực | 10 / 10 |
| H. Lứa tuổi | 10 / 10 |
LV1 - 3. Lặp (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
| F. Đếm cừu | 10 / 10 |
| P. Hũ kẹo của Lan | 10 / 10 |
| Q. Đọc sách ngày chẵn, ngày lẻ | 10 / 10 |
| M. Tổng các số lớn hơn 100 | 10 / 10 |
LV2 - 1. Số học (630 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (500 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1000 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (782 points)
LV2 - 6. Xâu (750 points)
LV2 - Ôn tập (350 points)
LV3 - 1. Số học (650 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1330 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (480 points)
LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| M. Số hạnh phúc | 50 / 50 |
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Xóa dãy | 50 / 50 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi 1 (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đề 12 - D. Số hài hòa | 50 / 50 |
| Đề 17 - C. Đếm chữ số nguyên tố | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (1450 points)
THT - Đề thi - 3. Dãy số (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Dãy số Đô Lương | 50 / 50 |
| Dãy số quy luật | 50 / 50 |
| Lego | 50 / 50 |
| Tam giác số 1 | 50 / 50 |
| Dãy số 2 và 3 | 50 / 50 |