Points breakdown
100 / 100
AC
|
PY3
on June 18, 2025, 7:40 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on June 16, 2025, 7:51 a.m.
weighted 77% (77pp)
LV1 - 1. Số (130 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (200 points)
LV1 - 3. Lặp (110 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (280 points)
LV1 - 9. Ôn tập (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Dãy số quy luật | 50 / 50 |
| F. Chuẩn bị bàn | 50 / 50 |
| E. Bài Toán | 50 / 50 |
| H. Xếp sách | 50 / 50 |
LV2 - 1. Số học (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| S. Số có 3 chữ số | 10 / 10 |
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Chu vi và diện tích | 50 / 50 |
LV2 - 4. Lặp (60 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Đếm số chẵn từ 1 đến n | 50 / 50 |
| V. Dãy số | 10 / 10 |
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Trực nhật | 100 / 100 |
| C. Mua cỏ | 100 / 100 |
LV3 - 4. Xâu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| O. Sự hợp lệ của cặp dấu ngoặc | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hải Dương - 23-24] Tổng các chữ số | 100 / 100 |