Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 19, 2026, 4:01 p.m.
weighted 100% (100pp)
50 / 50
AC
|
C++17
on Dec. 23, 2025, 7:22 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Dec. 23, 2025, 7:10 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on April 23, 2025, 3:05 a.m.
weighted 74% (74pp)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (40 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Tổng vị trí chẵn lẽ trong danh sách | 10 / 10 |
| G. Tìm giá trị lớn nhất trong danh sách | 10 / 10 |
| P. Kiểm tra sắp xếp tăng | 10 / 10 |
| O. Kiểm tra tính đối xứng của danh sách | 10 / 10 |
LV1 - 5. Xâu (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Y. Mật khẩu mạnh | 10 / 10 |
LV1 - 7. Dãy số (150 points)
LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda (60 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Tính chiều dài mỗi từ | 10 / 10 |
| B. Đếm từ trong câu | 10 / 10 |
| C. Lọc số trùng lặp | 10 / 10 |
| D. Tính bình phương dãy số | 10 / 10 |
| A. Thống kê điểm số | 10 / 10 |
| E. Tìm phần tử chung | 10 / 10 |
LV2 - 1. Số học (310 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| N. Tham gia trò chơi | 50 / 50 |
| F. Cộng chữ số | 50 / 50 |
| C. So sánh hai phân số | 50 / 50 |
| E. So sánh diện tích hình tròn | 50 / 50 |
LV2 - 3. Hàm (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Hàm kiểm tra năm nhuận | 50 / 50 |
| B. Hàm tính diện tích Tam giác | 50 / 50 |
LV2 - 4. Lặp (270 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| S. Kiểm tra số Armstrong | 50 / 50 |
| X. Chia quà | 20 / 20 |
| U. Kiểm tra số hoàn hảo | 50 / 50 |
| Q. Kiểm tra số chính phương | 50 / 50 |
| M. Số xấu xí | 50 / 50 |
| A. Tính tổng các số từ 1 đến n | 50 / 50 |
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Tách dãy chẵn lẻ | 50 / 50 |
| K. Số âm lớn nhất | 50 / 50 |
| G. Tìm phần tử lớn nhất trong mảng | 50 / 50 |
LV3 - 1. Số học (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| O. Chia hết | 50 / 50 |
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (25 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Q. Tính chẵn lẻ | 25 / 25 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Phân Loại | 50 / 50 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Lùa bò vào chuồng | 50 / 50 |
| M. Bình chọn qua điện thoại | 50 / 50 |
| D. Đua bò | 50 / 50 |
LV3 - 9. Ôn tập (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đề 12 - D. Số hài hòa | 50 / 50 |
| Đề 17 - C. Đếm chữ số nguyên tố | 50 / 50 |
| Đề 9 - D. Bầu cử lớp trưởng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (500 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hòa Bình - 22-23] Mở cửa | 100 / 100 |
THT - Đề thi - 1. Số (1600 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (640 points)
THT - Đề thi - 3. Dãy số (340 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Dãy số Bình Định | 50 / 50 |
| Số nhà | 50 / 50 |
| Bảng xoắn ốc 2 | 100 / 100 |
| 83. Chữ số tận cùng | 50 / 50 |
| Số may mắn | 20 / 20 |
| Tìm số Lâm Đồng | 20 / 20 |
| Xếp gạch | 50 / 50 |
THT - Đề thi - A - KV&QG (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [THT - QG MIEN NAM - 21-22] Chữ số cuối cùng | 50 / 50 |