Points breakdown
LV1 - 1. Số (180 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (240 points)
LV1 - 3. Lặp (120 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 7. Dãy số (210 points)
LV1 - 9. Ôn tập (450 points)
LV2 - 1. Số học (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| S. Số có 3 chữ số | 10 / 10 |
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
THT - Đề thi - 1. Số (2000 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Biến đổi | 50 / 50 |
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 3. Dãy số (25 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Bài 4. Tổng dãy số | 25 / 25 |