Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on March 30, 2026, 12:42 p.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 30, 2026, 12:13 p.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 30, 2026, 11:41 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 25, 2026, 12:23 p.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 25, 2026, 11:54 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 24, 2026, 2:27 p.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 24, 2026, 12:19 p.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 23, 2026, 2:16 p.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 23, 2026, 12:37 p.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 23, 2026, 12:18 p.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (196 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (270 points)
LV1 - 3. Lặp (170 points)
LV1 - 4. Danh Sách (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Tổng vị trí chẵn lẽ trong danh sách | 10 / 10 |
| T. Đếm số chia hết cho 3 | 10 / 10 |
| K. Tổng số chẵn trong danh sách | 10 / 10 |
LV1 - 5. Xâu (200 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Thống kê điểm số | 10 / 10 |
LV1 - 9. Ôn tập (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Chia kẹo cho học sinh | 50 / 50 |
| T. Điểm Số May Mắn | 50 / 50 |
| P. Lịch làm việc theo ca | 50 / 50 |
| S. Tìm nhà vô địch | 50 / 50 |
LV2 - 1. Số học (780 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (650 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1250 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (1040 points)
LV2 - 6. Xâu (950 points)
LV2 - Ôn tập (288 points)
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1390 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (268 points)
LV3 - 4. Xâu (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| U. Tìm từ dài nhất trong xâu | 50 / 50 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| R. Đếm cặp ai + aj chia hết cho k | 50 / 50 |
| Q. Đếm cặp chia hết cho 9 | 50 / 50 |
| F. Đếm số cặp chia hết cho 3 | 50 / 50 |
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Cặp số có tổng bằng X | 50 / 50 |
| C. Đoạn con ngắn nhất có tổng lớn hơn S | 50 / 50 |
| A. Kiểm tra chuỗi đối xứng dùng 2 con trỏ | 50 / 50 |
| B. Tìm cặp trong mảng có tổng gần X nhất | 50 / 50 |
LV3 - 9. Ôn tập (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đề 12 - D. Số hài hòa | 50 / 50 |
| Đề 17 - C. Đếm chữ số nguyên tố | 50 / 50 |
| Đề 22 - B. Kiểm tra số nguyên tố | 50 / 50 |
| Đề 2 - A. Đếm trứng | 50 / 50 |
| Đề 9 - D. Bầu cử lớp trưởng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (3250 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1500 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1100 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (600 points)
LV3 - HSG - 6. Dãy con (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bến Tre - 21-22] Tổng đoạn con | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 7. TKNP (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Hà Nội - 25-26] Cân bằng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 9. Số lớn (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [An Giang - 23]1. Ngắn là dễ ? | 100 / 100 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| HSG14 - A. Chơi cờ vua | 50 / 50 |
| HSG18 - A. Tính tổng | 50 / 50 |
| HSG5 - A. Chữ Số Tận Cùng | 50 / 50 |