Points breakdown
50 / 50
AC
|
PY3
on July 24, 2026, 10:58 a.m.
weighted 81% (41pp)
LV1 - 1. Số (750 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (270 points)
LV1 - 3. Lặp (250 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (220 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (120 points)
LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Đếm từ trong câu | 10 / 10 |
LV1 - 9. Ôn tập (650 points)
LV2 - 1. Số học (430 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (230 points)
LV2 - 3. Hàm (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Chuyển đổi giây thành giờ, phút, giây | 50 / 50 |
| D. Hàm kiểm tra năm nhuận | 50 / 50 |
| G. Kiểm tra số chia hết cho 3 và 5 | 50 / 50 |
| F. Tính diện tích hình chữ nhật | 50 / 50 |
LV2 - 4. Lặp (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Tính tổng các số nguyên lẻ | 20 / 20 |
LV2 - 6. Xâu (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| O. Thay chữ số | 50 / 50 |
LV2 - Ôn tập (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm Số Từ Trong Câu | 50 / 50 |
LV3 - 1. Số học (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| H. Số thùng hàng cần thiết | 30 / 30 |