Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on April 12, 2025, 1:53 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on April 12, 2025, 1:27 a.m.
weighted 95% (95pp)
90 / 90
AC
|
C++17
on April 12, 2025, 1:06 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on April 6, 2025, 12:52 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on April 6, 2025, 12:36 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 31, 2025, 3:39 p.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Dec. 22, 2024, 7:09 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Dec. 15, 2024, 7:56 a.m.
weighted 70% (70pp)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (100 points)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (50 points)
LV1 - 5. Xâu (150 points)
LV1 - 6. Hàm (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
LV1 - 7. Dãy số (140 points)
LV2 - 1. Số học (370 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Cộng chữ số | 50 / 50 |
LV2 - 4. Lặp (640 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (550 points)
LV2 - 6. Xâu (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| O. Thay chữ số | 50 / 50 |
| U. Thống kê chữ cái | 50 / 50 |
| N. Đếm số lần xuất hiện của kí tự | 50 / 50 |
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (650 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (550 points)
LV3 - 4. Xâu (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Ký tự duy nhất đầu tiên | 50 / 50 |
| V. Giải nén xâu | 50 / 50 |
| F. Kiểm tra xâu pangram | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Phân Loại | 50 / 50 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Lùa bò vào chuồng | 50 / 50 |
| M. Bình chọn qua điện thoại | 50 / 50 |
| D. Đua bò | 50 / 50 |
| K. Phần tử khác nhau | 50 / 50 |
| I. Tần số xuất hiện nhiều nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F.Truy vấn tổng | 50 / 50 |
| A. Tổng đoạn con | 50 / 50 |
| B. Đếm số lần xuất hiện | 50 / 50 |
| C. Tổng bình phương đoạn con | 50 / 50 |
| D. Đếm phần tử chia hết cho k trong đoạn | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (500 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Giúp Bo vắt sữa Bò | 100 / 100 |
| E. Mua sữa với ít tiền nhất | 100 / 100 |
| H. Đi siêu thị | 100 / 100 |
| A. Dễ làm trước khó làm sau | 100 / 100 |
| B. Dũng sĩ dragon | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (1350 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (750 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Khánh Hòa - 23-24] Đếm gạo | 100 / 100 |
| [Bình Thuận - 22]1.Phát quà tết | 100 / 100 |
| [Bắc Giang - 23] Tìm ước chung lớn nhất | 100 / 100 |
| [Hà Nội - 24]2. Ước chung | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Phước -22-23] Nguyên tố | 100 / 100 |
| [Bình Thuận - 22]2.Số gần nguyên tố | 100 / 100 |
| [Đak Lắk 22-23] Số nguyên tố đẹp | 100 / 100 |
| [Thanh Hóa - 23] Thừa số nguyên tố | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 5. Tham lam (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Khánh Hòa - 23-24] Mua bi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 7. TKNP (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đak Lắk 22-23] Số nhỏ nhất trong đoạn LR | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (380 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (210 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Khoảng cách | 50 / 50 |
| Hoán đổi | 50 / 50 |
| Những viên đá sắc màu | 50 / 50 |
| Mật thư | 20 / 20 |
| Xâu ký tự Quảng Ninh | 20 / 20 |
| Xóa ký tự trùng | 20 / 20 |
THT - Đề thi - 3. Dãy số (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 83. Chữ số tận cùng | 50 / 50 |
| Dãy lặp đều | 20 / 20 |
| Dãy số ĐakNông | 20 / 20 |
| Dãy số Đà Nẵng | 20 / 20 |
| Tổng dãy số Đà Nẵng | 20 / 20 |
| Giúp Nôbita | 20 / 20 |