Points breakdown
100 / 100
AC
|
PY3
on Aug. 12, 2025, 9:58 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on Aug. 12, 2025, 9:54 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on Aug. 12, 2025, 9:49 a.m.
weighted 81% (81pp)
LV1 - 1. Số (230 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (140 points)
LV1 - 3. Lặp (250 points)
LV1 - 4. Danh Sách (150 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (250 points)
LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| H. Từ có độ dài lớn hơn 4 | 10 / 10 |
| K. Thống kê chữ cái trong chuỗi | 10 / 10 |
| I. Tìm số xuất hiện nhiều nhất | 10 / 10 |
LV1 - 9. Ôn tập (750 points)
LV2 - 1. Số học (380 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| O. Tìm chữ số lớn nhất trong số có 2 chữ số | 30 / 30 |
LV2 - Ôn tập (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm Số Từ Trong Câu | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đăk Nông - 23] Phân loại mít | 100 / 100 |
| [Yên Bái - 22-23] Số đảo ngược | 100 / 100 |
| [Hải Dương - 23-24] Tam giác cân | 100 / 100 |