Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++20
on May 22, 2025, 4:23 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Feb. 28, 2025, 1:30 p.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Feb. 28, 2025, 1:03 p.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Feb. 28, 2025, 12:33 p.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Feb. 24, 2025, 1:29 p.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Feb. 21, 2025, 1:05 p.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Feb. 21, 2025, 1:01 p.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Feb. 17, 2025, 12:57 p.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Jan. 15, 2025, 1:17 p.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (60 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Đánh giá điểm | 10 / 10 |
| B. Trừ số nhỏ hơn | 10 / 10 |
| C. Số lớn nhất | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
| E. Số chẵn, số lẽ | 10 / 10 |
| G. Các mùa trong năm | 10 / 10 |
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (80 points)
LV1 - 5. Xâu (150 points)
LV1 - 6. Hàm (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
LV1 - 7. Dãy số (200 points)
LV2 - 1. Số học (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
LV2 - 4. Lặp (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Tính tổng các số nguyên lẻ | 20 / 20 |
| X. Chia quà | 20 / 20 |
| V. Dãy số | 10 / 10 |
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Tách dãy chẵn lẻ | 50 / 50 |
| I. Sắp xếp dãy số | 50 / 50 |
| K. Số âm lớn nhất | 50 / 50 |
| O. Mảng đối xứng | 50 / 50 |
LV2 - 6. Xâu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| O. Thay chữ số | 50 / 50 |
| U. Thống kê chữ cái | 50 / 50 |
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1140 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (450 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. Đếm chữ số | 50 / 50 |
| M. Tích của tổng trái và tổng phải | 50 / 50 |
| A. Số bậc thang | 50 / 50 |
| B. Số hoàn hảo | 100 / 100 |
| D. Xóa số | 100 / 100 |
| C. Lớp mẫu giáo | 100 / 100 |
LV3 - 4. Xâu (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Ký tự duy nhất đầu tiên | 50 / 50 |
| H. Ghép số lớn | 50 / 50 |
| O. Sự hợp lệ của cặp dấu ngoặc | 100 / 100 |
| C. Xóa chữ X | 100 / 100 |
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Xóa dãy | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I.Nén mảng | 50 / 50 |
| C. Phân Loại | 50 / 50 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Lùa bò vào chuồng | 50 / 50 |
| M. Bình chọn qua điện thoại | 50 / 50 |
| D. Đua bò | 50 / 50 |
| K. Phần tử khác nhau | 50 / 50 |
| I. Tần số xuất hiện nhiều nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Cặp số có tổng bằng X | 50 / 50 |
| C. Đoạn con ngắn nhất có tổng lớn hơn S | 50 / 50 |
| B. Tìm cặp trong mảng có tổng gần X nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F.Truy vấn tổng | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (500 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Giúp Bo vắt sữa Bò | 100 / 100 |
| E. Mua sữa với ít tiền nhất | 100 / 100 |
| H. Đi siêu thị | 100 / 100 |
| A. Dễ làm trước khó làm sau | 100 / 100 |
| B. Dũng sĩ dragon | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (3000 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (750 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (800 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (500 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Dương - 23-24] Cách Nhiệt | 100 / 100 |
| [Quảng Ninh - 23 - 24] Dãy số tăng | 100 / 100 |
| [Khánh Hòa - 23-24] Mua bi | 100 / 100 |
| [Nghệ An - 23-24] Trò chơi chọn bóng | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 6. Dãy con (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Ninh Bình - 22-23] Dãy con | 100 / 100 |
| [Bình Định - 22-23] Cặp số tương đồng | 100 / 100 |
| [Trà Vinh - 21] Tìm số | 100 / 100 |
| [Bến Tre - 21-22] Tổng đoạn con | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 7. TKNP (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đak Lắk 22-23] Số nhỏ nhất trong đoạn LR | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (180 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 3.Giúp bà chia táo | 10 / 10 |
| 65. Số tận cùng | 50 / 50 |
| 14. Ghép số | 50 / 50 |
| 76. Ô Vuông - Đà Nẵng | 20 / 20 |
| 81. Chia kẹo | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 2. Xâu (90 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Hoán đổi | 50 / 50 |
| Xâu ký tự Quảng Ninh | 20 / 20 |
| Xóa ký tự trùng | 20 / 20 |
THT - Đề thi - 3. Dãy số (220 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Bảng xoắn ốc 1 | 50 / 50 |
| Bảng xoắn ốc 2 | 100 / 100 |
| Tam giác số Đà Nẵng | 50 / 50 |
| Tổng dãy số Đà Nẵng | 20 / 20 |