Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++20
on March 15, 2025, 8:47 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on March 15, 2025, 5:32 a.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on March 15, 2025, 5:25 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on March 12, 2025, 9:12 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on March 4, 2025, 11:35 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Feb. 27, 2025, 11:52 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on Feb. 19, 2025, 2:22 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Sắp xếp dãy số | 50 / 50 |
LV2 - 6. Xâu (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| U. Thống kê chữ cái | 50 / 50 |
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (850 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. Đếm chữ số | 50 / 50 |
| A. Số bậc thang | 50 / 50 |
| B. Số hoàn hảo | 100 / 100 |
| D. Xóa số | 100 / 100 |
| C. Lớp mẫu giáo | 100 / 100 |
LV3 - 4. Xâu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| O. Sự hợp lệ của cặp dấu ngoặc | 100 / 100 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I.Nén mảng | 50 / 50 |
| C. Phân Loại | 50 / 50 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Lùa bò vào chuồng | 50 / 50 |
| M. Bình chọn qua điện thoại | 50 / 50 |
| D. Đua bò | 50 / 50 |
| K. Phần tử khác nhau | 50 / 50 |
| I. Tần số xuất hiện nhiều nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Cặp số có tổng bằng X | 50 / 50 |
| C. Đoạn con ngắn nhất có tổng lớn hơn S | 50 / 50 |
| B. Tìm cặp trong mảng có tổng gần X nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F.Truy vấn tổng | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Giúp Bo vắt sữa Bò | 100 / 100 |
| E. Mua sữa với ít tiền nhất | 100 / 100 |
| A. Dễ làm trước khó làm sau | 100 / 100 |
| B. Dũng sĩ dragon | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (4000 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1100 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1100 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (900 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Dương - 23-24] Cách Nhiệt | 100 / 100 |
| [Bình Dương - 23-24] Chia quà | 100 / 100 |
| [Quảng Ninh - 23 - 24] Dãy số tăng | 100 / 100 |
| [Khánh Hòa - 23-24] Mua bi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 6. Dãy con (600 points)
LV3 - HSG - 7. TKNP (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Yên Bái - 22 - 23] Khiêu Vũ | 100 / 100 |
| [Đak Lắk 22-23] Số nhỏ nhất trong đoạn LR | 100 / 100 |
| [Hải Dương - 21] Trắc nghiệm tâm lý | 100 / 100 |
| [Bắc Giang - 21-22] Trò chơi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |
| [ĐakNông - 23] Virut | 100 / 100 |
THT - Đề thi - 1. Số (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 81. Chia kẹo | 50 / 50 |
| 63. Vành khăn | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 3. Dãy số (120 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Dãy số Thái Hòa | 20 / 20 |
| Xuất dãy số | 100 / 100 |