Points breakdown
LV1 - 1. Số (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Đi bộ | 10 / 10 |
| BÀI TẬP 1B. TÍNH TỔNG | 10 / 10 |
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (174 points)
LV1 - 3. Lặp (150 points)
LV1 - 4. Danh Sách (80 points)
LV1 - 5. Xâu (210 points)
LV1 - 7. Dãy số (130 points)
LV2 - 1. Số học (780 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (700 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1300 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (1040 points)
LV2 - 6. Xâu (950 points)
LV2 - Ôn tập (300 points)
LV3 - 1. Số học (900 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Đếm bội số | 50 / 50 |
| E. Ba ước | 50 / 50 |
| A. Văn nghệ | 100 / 100 |
| B. Trực nhật | 100 / 100 |
| C. Mua cỏ | 100 / 100 |