Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on July 6, 2026, 11:18 a.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on June 28, 2026, 3:17 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on June 27, 2026, 11:16 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on June 11, 2026, 10:55 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on June 11, 2026, 10:54 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on June 11, 2026, 10:53 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on June 11, 2026, 10:53 a.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on June 11, 2026, 10:36 a.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on June 11, 2026, 10:35 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV3 - 5. Struct - Deque - Set - Pair (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Hai số có tổng bằng K | 50 / 50 |
| C. Quản lý Sách và Sắp xếp theo Năm | 50 / 50 |
| D. Mua sữa với ít tiền nhất | 100 / 100 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Ký tự duy nhất đầu tiên | 50 / 50 |
| B. Ký tự chung | 50 / 50 |
| C. Phân Loại | 50 / 50 |
| A. Tìm số tự nhiên nhỏ nhất bị thiếu | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Tìm kiếm nhị phân (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| O. Chặt nhị phân | 100 / 100 |
| N. Phân công chấm bài | 50 / 50 |
| I. Trồng cây | 50 / 50 |
LV3 - 8. Quy hoạch động (350 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Chia kẹo | 50 / 50 |
| C. Dãy con có tổng bằng S | 50 / 50 |
| E. Dãy con tăng chặt dài nhất | 50 / 50 |
| A. Dãy số Fibonacci | 50 / 50 |
| F. Mua sách | 50 / 50 |
| B. Số cách tạo ra tổng n | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học (5300 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1550 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (500 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Định - 2021] Ba ước | 100 / 100 |
| [Khánh Hòa - 23-24] Đếm gạo | 100 / 100 |
| [Hòa Bình - 22-23] Cặp số đẹp | 100 / 100 |
| [Hòa Bình - 22-23] Mở cửa | 100 / 100 |
| [Phú Thọ - 22-23] Đếm ước | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 5. Tham lam - Chia để trị (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Dương - 23-24] Cách Nhiệt | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 6. Dãy con - Hai con trỏ (1270 points)
LV3 - HSG - 7. Tìm kiếm nhị phân (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Nghệ An - 23] Đèn chiếu sáng công cộng* | 100 / 100 |
| [Hoà Bình - 23] Xếp tháp | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (350 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Dương - 23] Ghép tranh | 100 / 100 |
| [Vũng Tàu - 23] Đố vui tin học | 100 / 100 |
| [Hải Phòng 25-26] Bó hoa tặng mẹ và cô | 50 / 50 |
| [ĐakNông - 23] Virut | 100 / 100 |