Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on March 15, 2025, 3:40 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 15, 2025, 3:31 a.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 3, 2025, 11:25 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 2, 2025, 1:45 p.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 2, 2025, 11:44 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 2, 2025, 8:26 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 1, 2025, 9:22 a.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on March 1, 2025, 8:48 a.m.
weighted 66% (66pp)
LV1 - 7. Dãy số (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| U. Dãy số quy luật 1 | 10 / 10 |
LV2 - 4. Lặp (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Tính tổng các số nguyên lẻ | 20 / 20 |
LV2 - 6. Xâu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| U. Thống kê chữ cái | 50 / 50 |
| N. Đếm số lần xuất hiện của kí tự | 50 / 50 |
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1000 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Số bậc thang | 50 / 50 |
| B. Số hoàn hảo | 100 / 100 |
LV3 - 4. Xâu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Xóa chữ X | 100 / 100 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Phân Loại | 50 / 50 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Lùa bò vào chuồng | 50 / 50 |
| M. Bình chọn qua điện thoại | 50 / 50 |
| K. Phần tử khác nhau | 50 / 50 |
| I. Tần số xuất hiện nhiều nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Cặp số có tổng bằng X | 50 / 50 |
| B. Tìm cặp trong mảng có tổng gần X nhất | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (2600 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1100 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (700 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (700 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Dương - 23-24] Cách Nhiệt | 100 / 100 |
| [Bình Dương - 23-24] Chia quà | 100 / 100 |
| [Khánh Hòa - 23-24] Mua bi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 6. Dãy con (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đồng Tháp 22-23] Chợ nổi | 100 / 100 |
| [Ninh Bình - 22-23] Dãy con | 100 / 100 |
| [Bình Định - 22-23] Cặp số tương đồng | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 7. TKNP (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Yên Bái - 22 - 23] Khiêu Vũ | 100 / 100 |
| [Hải Dương - 21] Trắc nghiệm tâm lý | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |
| [ĐakNông - 23] Virut | 100 / 100 |
THT - Đề thi - 1. Số (1070 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (70 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tam giác chữ | 50 / 50 |
| Xâu ký tự Quảng Ninh | 20 / 20 |