Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++20
on March 20, 2026, 12:15 p.m.
weighted 95% (95pp)
50 / 50
AC
|
C++20
on March 28, 2026, 1:30 a.m.
weighted 63% (32pp)
LV1 - 1. Số (750 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (70 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Đánh giá điểm | 10 / 10 |
| B. Trừ số nhỏ hơn | 10 / 10 |
| F. Kiểm tra bằng nhau | 10 / 10 |
| V. So sánh số | 10 / 10 |
| C. Số lớn nhất | 10 / 10 |
| E. Số chẵn, số lẽ | 10 / 10 |
| G. Các mùa trong năm | 10 / 10 |
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Bước nhảy chẵn | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I. Tổng vị trí chẵn lẽ trong danh sách | 10 / 10 |
| G. Tìm giá trị lớn nhất trong danh sách | 10 / 10 |
LV1 - 5. Xâu (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| P. Viết số trong xâu | 10 / 10 |
LV1 - 9. Ôn tập (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Dãy số quy luật | 50 / 50 |
| F. Chuẩn bị bàn | 50 / 50 |
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| N. Tham gia trò chơi | 50 / 50 |
LV2 - 4. Lặp (70 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Tính tổng các số nguyên lẻ | 20 / 20 |
| S. Kiểm tra số Armstrong | 50 / 50 |
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| S. Đếm cặp số | 50 / 50 |
| L. Tách dãy chẵn lẻ | 50 / 50 |
| U. Sức mạnh | 50 / 50 |
LV2 - 6. Xâu (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| O. Thay chữ số | 50 / 50 |
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| U. Các số có tổng chữ số bằng nhau | 50 / 50 |
| D. Đếm bội số | 50 / 50 |
| Z. Tổng phần tử chia hết cho 3 | 50 / 50 |
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. Đếm chữ số | 50 / 50 |
| M. Tích của tổng trái và tổng phải | 50 / 50 |
| T. Vị trí cân bằng | 50 / 50 |
| U. Người hâm mộ | 50 / 50 |
LV3 - 4. Xâu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Q. Tìm số tối thiểu | 50 / 50 |
| B. Ký tự duy nhất đầu tiên | 50 / 50 |
LV3 - 6.6. Kỹ thuật vét cạn (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. Bài Toán Dễ | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 22] Quân Xe | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 5. Tham lam (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Bình Dương - 23-24] Cách Nhiệt | 100 / 100 |
THT - Đề thi - 1. Số (210 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 17. Rùa và thỏ | 50 / 50 |
| 12. Bánh ngọt | 50 / 50 |
| 67. Cặp số | 50 / 50 |
| 80. Cắt cây | 50 / 50 |
| 3.Giúp bà chia táo | 10 / 10 |
THT - Đề thi - A - KV&QG (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [THT - KV MIEN TRUNG - 22-23] Cái kẹo | 50 / 50 |