Points breakdown
LV1 - 1. Số (150 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (200 points)
LV1 - 3. Lặp (140 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (120 points)
LV1 - 9. Ôn tập (450 points)
LV2 - 1. Số học (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| S. Số có 3 chữ số | 10 / 10 |
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
LV2 - Ôn tập (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm Số Từ Trong Câu | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (1590 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (340 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tìm vị trí | 50 / 50 |
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
| Khoảng cách | 50 / 50 |
| Hoán đổi | 50 / 50 |
| Những viên đá sắc màu | 50 / 50 |
| Xâu ký tự Quảng Ninh | 20 / 20 |
| Xóa ký tự trùng | 20 / 20 |
| Tổ quốc 2 | 50 / 50 |