Points breakdown
LV1 - 1. Số (70 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Đi bộ | 10 / 10 |
| O. Số kẹo dư | 10 / 10 |
| K. Quyển vở | 10 / 10 |
| H. Số bi của An và Bình | 10 / 10 |
| I. Số bút | 10 / 10 |
| M. Quả táo | 10 / 10 |
| BÀI TẬP 1E. TÍNH THƯƠNG LẤY PHẦN NGUYÊN | 10 / 10 |
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (200 points)
LV1 - 3. Lặp (144 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (270 points)
LV1 - 9. Ôn tập (450 points)
LV2 - 1. Số học (80 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| S. Số có 3 chữ số | 10 / 10 |
| N. Chia đều và tính dư | 50 / 50 |
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
LV2 - Ôn tập (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm Số Từ Trong Câu | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (1320 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Biến đổi | 50 / 50 |
| Hoán đổi | 50 / 50 |
| Những viên đá sắc màu | 50 / 50 |
| Dãy ký tự | 50 / 50 |
| Tổ quốc 2 | 50 / 50 |
| Xếp chữ cái | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 3. Dãy số (25 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Bài 4. Tổng dãy số | 25 / 25 |