Points breakdown
50 / 50
AC
|
PY3
on Feb. 22, 2026, 2:53 a.m.
weighted 86% (43pp)
LV1 - 1. Số (200 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (270 points)
LV1 - 3. Lặp (290 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 6. Hàm (60 points)
LV1 - 7. Dãy số (90 points)
LV1 - 9. Ôn tập (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Dãy số quy luật | 50 / 50 |
| R. Biển tên lớp học | 50 / 50 |
| P. Lịch làm việc theo ca | 50 / 50 |
| Q. Nước uống cho tình nguyện viên | 50 / 50 |
LV2 - 1. Số học (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
LV2 - Ôn tập (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm Số Từ Trong Câu | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (1410 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Biến đổi | 50 / 50 |
| Hạt cườm | 50 / 50 |
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
| Xếp chữ cái | 50 / 50 |