Points breakdown
50 / 50
AC
|
C++17
on July 12, 2026, 2:59 a.m.
weighted 95% (48pp)
60 / 60
AC
|
C++17
on June 27, 2026, 9:04 a.m.
weighted 86% (43pp)
50 / 50
AC
|
C++17
on June 20, 2026, 8:57 a.m.
weighted 77% (39pp)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (140 points)
LV1 - 3. Lặp (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
| S. Hái táo cho gấu | 10 / 10 |
| F. Đếm cừu | 10 / 10 |
| Q. Đọc sách ngày chẵn, ngày lẻ | 10 / 10 |
| Y. Nhà chẵn, nhà lẻ | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (80 points)
LV1 - 5. Xâu (100 points)
LV1 - 7. Dãy số (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tổng dãy số cách đều 1 | 10 / 10 |
| B. Tổng dãy số cách đều 2 | 10 / 10 |
LV2 - 1. Số học (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Cộng trừ nhân chia 2 số nguyên | 50 / 50 |
| B. Thứ tự thực hiện phép tính | 50 / 50 |
| C. Tìm x đơn giản | 50 / 50 |
| F. Tính độ dài đoạn thẳng từ tọa độ 2 điểm | 50 / 50 |
| Q. Ước và bội | 50 / 50 |
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (120 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Kiểm tra 3 cạnh có tạo thành tam giác hay không | 50 / 50 |
| P. Xét duyệt học bổng | 40 / 40 |
| O. Tìm chữ số lớn nhất trong số có 2 chữ số | 30 / 30 |
LV2 - 4. Lặp (950 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (840 points)
LV2 - 6. Xâu (550 points)
LV2 - Ôn tập (220 points)
LV3 - 1. Số học (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| H. Số thùng hàng cần thiết | 30 / 30 |