Points breakdown
LV1 - 1. Số (180 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (190 points)
LV1 - 3. Lặp (290 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tổng dãy số cách đều 1 | 10 / 10 |
LV1 - 9. Ôn tập (700 points)
LV2 - 1. Số học (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
LV2 - Ôn tập (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm Số Từ Trong Câu | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (1830 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tách chữ số | 50 / 50 |
| Khoảng cách | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 3. Dãy số (25 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Bài 4. Tổng dãy số | 25 / 25 |