Points breakdown
50 / 50
AC
|
PY3
on March 20, 2026, 11:53 p.m.
weighted 90% (45pp)
50 / 50
AC
|
PY3
on March 20, 2026, 3:26 p.m.
weighted 86% (43pp)
20 / 20
AC
|
PY3
on March 7, 2026, 3:04 a.m.
weighted 81% (41pp)
20 / 20
AC
|
PY3
on March 7, 2026, 2:45 a.m.
weighted 77% (39pp)
LV1 - 1. Số (750 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (250 points)
LV1 - 3. Lặp (150 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (250 points)
LV1 - 9. Ôn tập (800 points)
LV2 - 1. Số học (130 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| S. Số có 3 chữ số | 10 / 10 |
| A. Cộng trừ nhân chia 2 số nguyên | 50 / 50 |
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
| B. Thứ tự thực hiện phép tính | 50 / 50 |
LV2 - Ôn tập (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm Số Từ Trong Câu | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (1810 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Biến đổi | 50 / 50 |
| Đếm ký tự | 50 / 50 |
| Cặp ký tự đối xứng | 50 / 50 |
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
| Xóa ký tự | 50 / 50 |