Points breakdown
50 / 50
AC
|
PY3
on Jan. 26, 2026, 1:04 p.m.
weighted 100% (100pp)
20 / 20
AC
|
PY3
on April 2, 2026, 1:52 p.m.
weighted 90% (45pp)
20 / 20
AC
|
PY3
on April 2, 2026, 1:49 p.m.
weighted 86% (43pp)
20 / 20
AC
|
PY3
on March 29, 2026, 8:00 a.m.
weighted 77% (39pp)
20 / 20
AC
|
PY3
on March 21, 2026, 12:50 p.m.
weighted 70% (35pp)
20 / 20
AC
|
PY3
on March 21, 2026, 12:46 p.m.
weighted 63% (32pp)
LV1 - 1. Số (750 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (270 points)
LV1 - 3. Lặp (240 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (60 points)
LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| K. Thống kê chữ cái trong chuỗi | 10 / 10 |
LV1 - 9. Ôn tập (350 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Chuẩn bị bàn | 50 / 50 |
| E. Bài Toán | 50 / 50 |
| M. Chuyến đi dã ngoại | 50 / 50 |
| O. Đóng gói kẹo nâng cao | 50 / 50 |
| T. Điểm Số May Mắn | 50 / 50 |
| S. Tìm nhà vô địch | 50 / 50 |
| H. Xếp sách | 50 / 50 |
LV2 - 1. Số học (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| S. Số có 3 chữ số | 10 / 10 |
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
LV2 - 4. Lặp (60 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Đếm số chẵn từ 1 đến n | 50 / 50 |
| V. Dãy số | 10 / 10 |
LV2 - Ôn tập (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm Số Từ Trong Câu | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 5. Tham lam (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Nghệ An - 23-24] Trò chơi chọn bóng | 100 / 100 |
THT - Đề thi - 1. Số (1260 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Biến đổi | 50 / 50 |
| Đếm ký tự | 50 / 50 |
| Hạt cườm | 50 / 50 |
| Cặp ký tự đối xứng | 50 / 50 |
| Mật Mã | 50 / 50 |
| Tìm vị trí | 50 / 50 |
| Tam giác chữ | 50 / 50 |
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 3. Dãy số (220 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Dãy số 2 | 50 / 50 |
| Dãy số 5 | 50 / 50 |
| Dãy số Đô Lương | 50 / 50 |
| Giúp Nôbita | 20 / 20 |
| Xếp hàng | 50 / 50 |