Points breakdown
LV1 - 1. Số (200 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (270 points)
LV1 - 3. Lặp (290 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (280 points)
LV1 - 8. Dict, Set, Map, Lambda (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Tính chiều dài mỗi từ | 10 / 10 |
| A. Thống kê điểm số | 10 / 10 |
LV2 - 1. Số học (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| S. Số có 3 chữ số | 10 / 10 |
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
LV2 - Ôn tập (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm Số Từ Trong Câu | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (1820 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
| Khoảng cách | 50 / 50 |
| Hoán đổi | 50 / 50 |
| Xóa ký tự | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 3. Dãy số (25 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Bài 4. Tổng dãy số | 25 / 25 |