Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on Feb. 4, 2025, 3:08 p.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Dec. 6, 2024, 11:11 a.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Nov. 27, 2024, 12:43 p.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Nov. 27, 2024, 12:12 p.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Nov. 22, 2024, 11:24 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Nov. 8, 2024, 10:52 a.m.
weighted 70% (70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Nov. 3, 2024, 1:50 a.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Nov. 3, 2024, 1:11 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (90 points)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (70 points)
LV1 - 5. Xâu (150 points)
LV1 - 6. Hàm (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
LV1 - 7. Dãy số (160 points)
LV2 - 1. Số học (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
LV2 - 4. Lặp (90 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Tính tổng các số nguyên lẻ | 20 / 20 |
| X. Chia quà | 20 / 20 |
| R. Tìm Max, Min | 50 / 50 |
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Tách dãy chẵn lẻ | 50 / 50 |
| I. Sắp xếp dãy số | 50 / 50 |
| Y. Đếm cặp phần tử | 50 / 50 |
| K. Số âm lớn nhất | 50 / 50 |
| O. Mảng đối xứng | 50 / 50 |
LV2 - 6. Xâu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| U. Thống kê chữ cái | 50 / 50 |
| N. Đếm số lần xuất hiện của kí tự | 50 / 50 |
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| U. Các số có tổng chữ số bằng nhau | 50 / 50 |
| D. Đếm bội số | 50 / 50 |
| Q. Tính chẵn lẻ | 25 / 25 |
| F. Tổng các chữ số | 25 / 25 |
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. Đếm chữ số | 50 / 50 |
| M. Tích của tổng trái và tổng phải | 50 / 50 |
| G. Số thuận nghịch | 50 / 50 |
LV3 - 4. Xâu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Ký tự duy nhất đầu tiên | 50 / 50 |
| F. Kiểm tra xâu pangram | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| I.Nén mảng | 50 / 50 |
| C. Phân Loại | 50 / 50 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Lùa bò vào chuồng | 50 / 50 |
| M. Bình chọn qua điện thoại | 50 / 50 |
| D. Đua bò | 50 / 50 |
| K. Phần tử khác nhau | 50 / 50 |
| I. Tần số xuất hiện nhiều nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Cặp số có tổng bằng X | 50 / 50 |
| C. Đoạn con ngắn nhất có tổng lớn hơn S | 50 / 50 |
| B. Tìm cặp trong mảng có tổng gần X nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F.Truy vấn tổng | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Giúp Bo vắt sữa Bò | 100 / 100 |
| A. Dễ làm trước khó làm sau | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Khánh Hòa - 23-24] Đồng Hồ | 100 / 100 |
| [Cần Thơ - 22] Đếm số | 50 / 50 |
| [ĐakNông - 22] Chữ số tận cùng | 50 / 50 |
| [Quảng Trị - 2023] Đường tròn | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 2. Xâu (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đà Nẵng - 23] Chuẩn hóa | 100 / 100 |
| [Thanh Hóa - 23-24] Chuẩn hóa xâu | 100 / 100 |
| [Đà Nẵng - 22] Đếm kí tự | 100 / 100 |
| [Khánh Hòa - 22-23] Từ dài | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Phú Thọ - 22-23] Đếm ước | 100 / 100 |
| [Thanh Hóa - 23-24] Số đặc biệt | 100 / 100 |
| [Bình Phước 22-23] Số khỏe mạnh | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Khánh Hòa - 22-23] Số nguyên tố toàn diện | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 5. Tham lam (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Khánh Hòa - 23-24] Mua bi | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 6. Dãy con (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đồng Tháp 22-23] Chợ nổi | 100 / 100 |
| [Bình Định - 22-23] Cặp số tương đồng | 100 / 100 |
THT - Đề thi - 1. Số (110 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 3.Giúp bà chia táo | 10 / 10 |
| 65. Số tận cùng | 50 / 50 |
| 81. Chia kẹo | 50 / 50 |