Points breakdown
100 / 100
AC
|
PY3
on March 20, 2026, 12:37 p.m.
weighted 100% (100pp)
LV1 - 1. Số (130 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (200 points)
LV1 - 3. Lặp (160 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 7. Dãy số (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tổng dãy số cách đều 1 | 10 / 10 |
LV1 - 9. Ôn tập (450 points)
LV2 - 1. Số học (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
LV2 - Ôn tập (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm Số Từ Trong Câu | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đăk Nông - 22-23] Chi phí | 100 / 100 |
THT - Đề thi - 1. Số (1770 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (220 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Biến đổi | 50 / 50 |
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
| Khoảng cách | 50 / 50 |
| Mật thư | 20 / 20 |
| So sánh xâu | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 3. Dãy số (25 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Bài 4. Tổng dãy số | 25 / 25 |