Points breakdown
LV1 - 1. Số (130 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (200 points)
LV1 - 3. Lặp (150 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 6. Hàm (60 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 20 / 20 |
| D. In tất cả ước số của một số | 10 / 10 |
| B. Hàm so sánh hai số | 20 / 20 |
LV1 - 7. Dãy số (180 points)
LV1 - 9. Ôn tập (700 points)
LV2 - 1. Số học (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
LV2 - Ôn tập (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm Số Từ Trong Câu | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (1450 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (490 points)
THT - Đề thi - 3. Dãy số (25 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Bài 4. Tổng dãy số | 25 / 25 |