Home
Bài Tập
Bài đã làm
Thí sinh
Cuộc thi
Scratch
>
Level 1
Level 2
Level 3
Scratch Toán
Đề Thi 1
Đề Thi 2
Trò chơi
Tài Liệu
>
Sách giáo khoa
Sách Python
Sách C Plus Plus
Toán & Tin
IDE Python
>
Visualize
IDE C++
Thi THPT QG
Luyện trí nhớ
>
Thi gõ phím
Vua trí nhớ
Siêu cấp ghi nhớ
Ai nhớ nhiều hơn
Ghi nhớ ánh sáng
Log in
or
Sign up
This site works best with JavaScript enabled.
User hobaochau
About
Problems
95 problems solved
Rank by points:
#204
Total points:
366
View submissions
Points breakdown
50 / 50
AC
|
PY3
Tổng các số không phải số lẻ
on March 1, 2026, 7:30 a.m.
40pp
weighted
100%
(40pp)
50 / 50
AC
|
PY3
Z.So sánh chiều cao
on Jan. 25, 2026, 7:45 a.m.
40pp
weighted
95%
(38pp)
50 / 50
AC
|
PY3
U. Chênh lệch Bi
on Jan. 25, 2026, 7:27 a.m.
30pp
weighted
90%
(27pp)
50 / 50
AC
|
PY3
Truy tìm kho báu
on March 1, 2026, 7:41 a.m.
20pp
weighted
86%
(17pp)
50 / 50
AC
|
PY3
S. Tiết kiệm
on Jan. 11, 2026, 8:11 a.m.
20pp
weighted
81%
(16pp)
10 / 10
AC
|
PY3
N. Đếm số kí tự
on April 1, 2026, 11:14 a.m.
10pp
weighted
77%
(7.7pp)
20 / 20
AC
|
PY3
M. Tách email
on April 1, 2026, 11:11 a.m.
10pp
weighted
74%
(7.4pp)
10 / 10
AC
|
PY3
I. Tách từ trong xâu
on April 1, 2026, 10:57 a.m.
10pp
weighted
70%
(7.0pp)
10 / 10
AC
|
PY3
L. Kiểm tra kí tự Hoa
on April 1, 2026, 10:50 a.m.
10pp
weighted
66%
(6.6pp)
10 / 10
AC
|
PY3
K. Kiểm tra xâu nhị phân
on March 29, 2026, 8:04 a.m.
10pp
weighted
63%
(6.3pp)
Load more...
LV1 - 1. Số (200 points)
Problem
Score
F. Tính chu vi
10 / 10
L. Đi bộ
10 / 10
O. Số kẹo dư
10 / 10
S. Tiết kiệm
20 / 20
BÀI TẬP 1A. LỜI TUYÊN THỆ TSMART
10 / 10
P. Tính tổng số kẹo
10 / 10
R. Số táo còn lại
10 / 10
Q. Mua đồ dùng học tập
10 / 10
N. Đếm chân Gà và Chó
10 / 10
T. Chia Pizza
10 / 10
K. Quyển vở
10 / 10
H. Số bi của An và Bình
10 / 10
I. Số bút
10 / 10
M. Quả táo
10 / 10
BÀI TẬP 1C. TÍNH HIỆU
10 / 10
G. Tính diện tích
10 / 10
BÀI TẬP 1E. TÍNH THƯƠNG LẤY PHẦN NGUYÊN
10 / 10
BÀI TẬP 1D. TÍNH TÍCH
10 / 10
BÀI TẬP 1B. TÍNH TỔNG
10 / 10
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (270 points)
Problem
Score
I. Đánh giá điểm
10 / 10
B. Trừ số nhỏ hơn
10 / 10
F. Kiểm tra bằng nhau
10 / 10
V. So sánh số
10 / 10
X. Xếp loại học sinh
10 / 10
C. Số lớn nhất
10 / 10
A. Video lý thuyết
10 / 10
E. Số chẵn, số lẽ
10 / 10
G. Các mùa trong năm
10 / 10
P. Đăng ký thi đấu thể thao
10 / 10
M. Giảm giá cho học sinh và sinh viên
10 / 10
U. Chênh lệch Bi
30 / 30
Z.So sánh chiều cao
40 / 40
T. Kiểm tra kẹo
10 / 10
Y. Đèn giao thông
10 / 10
K. Miễn phí vé xem phim
10 / 10
N. Thời tiết
10 / 10
Q. Học lực
10 / 10
H. Lứa tuổi
10 / 10
S. Chữ số tăng dần
10 / 10
O. Tặng quà khuyến học
10 / 10
R. Kiểm tra điều kiện
10 / 10
LV1 - 3. Lặp (290 points)
Problem
Score
T. Bé na sợ số 4
10 / 10
C. Bước nhảy chẵn
10 / 10
A. Video lý thuyết
10 / 10
B. Bạn Bin bị phạt
10 / 10
G. Đếm kẹo
10 / 10
X. Đếm số có một chữ số
10 / 10
R. Đếm ngược phóng tàu
10 / 10
S. Hái táo cho gấu
10 / 10
U. Heo đất chỉ ăn tiền lẻ
10 / 10
Tổng các số không phải số lẻ
40 / 40
Truy tìm kho báu
20 / 20
K. Liệt kê học sinh thấp
10 / 10
F. Đếm cừu
10 / 10
N.Tính tổng tiền tiết kiệm
10 / 10
P. Hũ kẹo của Lan
10 / 10
Q. Đọc sách ngày chẵn, ngày lẻ
10 / 10
O.Tiết kiệm mua đồ chơi
10 / 10
Y. Nhà chẵn, nhà lẻ
10 / 10
I. Nhập đến khi gặp số âm
10 / 10
D. Nhảy dây
10 / 10
H. Trung thu
10 / 10
E. Tính tổng điểm
10 / 10
V. Tặng quà sinh nhật
10 / 10
M. Tổng các số lớn hơn 100
10 / 10
L. Chia táo
10 / 10
LV1 - 4. Danh Sách (170 points)
Problem
Score
I. Tổng vị trí chẵn lẽ trong danh sách
10 / 10
G. Tìm giá trị lớn nhất trong danh sách
10 / 10
E. Đảo ngược một danh sách
10 / 10
P. Kiểm tra sắp xếp tăng
10 / 10
O. Kiểm tra tính đối xứng của danh sách
10 / 10
H. Sắp xếp danh sách tăng dần
10 / 10
S. Thêm phần tử vào cuối danh sách
10 / 10
T. Đếm số chia hết cho 3
10 / 10
L. Đếm số lớn hơn 10 trong danh sách
10 / 10
D. Tính tổng các phần tử trong một danh sách
10 / 10
C. In ra dãy con theo vị trí
10 / 10
B. In ra giá trị danh sách theo vị trí
10 / 10
R. Không thích số âm
10 / 10
N. Kiểm tra có số chia hết cho 5 không
10 / 10
M. Nhân đôi các số lẻ
10 / 10
F. Tìm số
10 / 10
K. Tổng số chẵn trong danh sách
10 / 10
LV1 - 5. Xâu (120 points)
Problem
Score
D. Đão ngược xâu
10 / 10
E. Đão ngược đoạn
10 / 10
G. Chỉ in chữ cái
10 / 10
L. Kiểm tra kí tự Hoa
10 / 10
F. In chữ cái trong chuỗi
10 / 10
H. Sao chép tên
10 / 10
M. Tách email
10 / 10
N. Đếm số kí tự
10 / 10
B. Nối hai chuỗi
10 / 10
C. So sánh hai xâu
10 / 10
I. Tách từ trong xâu
10 / 10
K. Kiểm tra xâu nhị phân
10 / 10