Points breakdown
50 / 50
AC
|
PY3
on April 3, 2026, 2:45 p.m.
weighted 90% (45pp)
50 / 50
AC
|
PY3
on March 28, 2026, 1:17 p.m.
weighted 81% (41pp)
20 / 20
AC
|
PY3
on March 26, 2026, 3:55 p.m.
weighted 77% (39pp)
LV1 - 1. Số (250 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (270 points)
LV1 - 3. Lặp (270 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (220 points)
LV1 - 9. Ôn tập (550 points)
LV2 - 1. Số học (80 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| S. Số có 3 chữ số | 10 / 10 |
| A. Cộng trừ nhân chia 2 số nguyên | 50 / 50 |
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| N. Tham gia trò chơi | 50 / 50 |
| D. Chu vi và diện tích | 50 / 50 |
| A. Kiểm tra 3 cạnh có tạo thành tam giác hay không | 50 / 50 |
| B. Phân loại Tam giác | 50 / 50 |
LV2 - Ôn tập (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm Số Từ Trong Câu | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (1520 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Biến đổi | 50 / 50 |
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 3. Dãy số (25 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Bài 4. Tổng dãy số | 25 / 25 |