Points breakdown
20 / 20
AC
|
PY3
on March 5, 2026, 10:24 a.m.
weighted 90% (45pp)
20 / 20
AC
|
PY3
on March 5, 2026, 10:20 a.m.
weighted 86% (43pp)
20 / 20
AC
|
PY3
on March 4, 2026, 10:53 a.m.
weighted 81% (41pp)
20 / 20
AC
|
PY3
on March 4, 2026, 10:45 a.m.
weighted 66% (33pp)
LV1 - 1. Số (750 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (270 points)
LV1 - 3. Lặp (290 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 7. Dãy số (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tổng dãy số cách đều 1 | 10 / 10 |
| B. Tổng dãy số cách đều 2 | 10 / 10 |
LV1 - 9. Ôn tập (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| R. Biển tên lớp học | 50 / 50 |
| T. Điểm Số May Mắn | 50 / 50 |
| S. Tìm nhà vô địch | 50 / 50 |
LV2 - 1. Số học (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| S. Số có 3 chữ số | 10 / 10 |
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
LV2 - 4. Lặp (60 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Đếm số chẵn từ 1 đến n | 50 / 50 |
| V. Dãy số | 10 / 10 |
LV2 - Ôn tập (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm Số Từ Trong Câu | 50 / 50 |
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. Đếm chữ số | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [ĐakNông - 22] Chữ số tận cùng | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (1490 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (350 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
| Khoảng cách | 50 / 50 |
| Hoán đổi | 50 / 50 |
| Những viên đá sắc màu | 50 / 50 |
| Tổ quốc 2 | 50 / 50 |
| Xóa ký tự trùng | 50 / 50 |
| Xâu lớn nhất | 50 / 50 |