Points breakdown
100 / 100
AC
|
PY3
on Aug. 1, 2024, 2:14 p.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on July 12, 2024, 1:26 a.m.
weighted 77% (77pp)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Tìm giá trị lớn nhất trong danh sách | 10 / 10 |
| E. Đảo ngược một danh sách | 10 / 10 |
| P. Kiểm tra sắp xếp tăng | 10 / 10 |
LV1 - 5. Xâu (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Đão ngược xâu | 10 / 10 |
| O. Đếm số 0 | 10 / 10 |
LV1 - 7. Dãy số (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tổng dãy số cách đều 1 | 10 / 10 |
LV2 - 4. Lặp (90 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Tính tổng các số nguyên lẻ | 20 / 20 |
| X. Chia quà | 20 / 20 |
| R. Tìm Max, Min | 50 / 50 |
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Tách dãy chẵn lẻ | 50 / 50 |
| I. Sắp xếp dãy số | 50 / 50 |
| Y. Đếm cặp phần tử | 50 / 50 |
| K. Số âm lớn nhất | 50 / 50 |
| O. Mảng đối xứng | 50 / 50 |
LV2 - 6. Xâu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| O. Thay chữ số | 50 / 50 |
| U. Thống kê chữ cái | 50 / 50 |
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (650 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. Đếm chữ số | 50 / 50 |
| M. Tích của tổng trái và tổng phải | 50 / 50 |
| A. Số bậc thang | 50 / 50 |
| G. Số thuận nghịch | 50 / 50 |
LV3 - 4. Xâu (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Ký tự duy nhất đầu tiên | 50 / 50 |
| O. Sự hợp lệ của cặp dấu ngoặc | 100 / 100 |
| C. Xóa chữ X | 100 / 100 |
| F. Kiểm tra xâu pangram | 50 / 50 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| K. Phần tử khác nhau | 50 / 50 |
| I. Tần số xuất hiện nhiều nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Giúp Bo vắt sữa Bò | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 22] Đếm số | 50 / 50 |
| [ĐakNông - 22] Chữ số tận cùng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 2. Xâu (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đà Nẵng - 22] Đếm kí tự | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (60 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 3.Giúp bà chia táo | 10 / 10 |
| 65. Số tận cùng | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 3. Dãy số (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tổng dãy số Đà Nẵng | 20 / 20 |