Points breakdown
LV1 - 1. Số (130 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (150 points)
LV1 - 3. Lặp (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
| K. Liệt kê học sinh thấp | 10 / 10 |
| M. Tổng các số lớn hơn 100 | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (170 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 6. Hàm (80 points)
LV1 - 7. Dãy số (280 points)
LV2 - 1. Số học (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
THT - Đề thi - 1. Số (1080 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |