Points breakdown
100 / 100
AC
|
PY3
on Aug. 28, 2024, 2:40 p.m.
weighted 90% (90pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on Aug. 26, 2024, 12:44 p.m.
weighted 86% (86pp)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (100 points)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (80 points)
LV1 - 5. Xâu (150 points)
LV1 - 6. Hàm (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
LV1 - 7. Dãy số (200 points)
LV2 - 1. Số học (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
LV2 - 4. Lặp (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Tính tổng các số nguyên lẻ | 20 / 20 |
| X. Chia quà | 20 / 20 |
| V. Dãy số | 10 / 10 |
| R. Tìm Max, Min | 50 / 50 |
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (270 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Tách dãy chẵn lẻ | 50 / 50 |
| U. Sức mạnh | 20 / 50 |
| I. Sắp xếp dãy số | 50 / 50 |
| Y. Đếm cặp phần tử | 50 / 50 |
| K. Số âm lớn nhất | 50 / 50 |
| O. Mảng đối xứng | 50 / 50 |
LV2 - 6. Xâu (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| O. Thay chữ số | 50 / 50 |
| U. Thống kê chữ cái | 50 / 50 |
| N. Đếm số lần xuất hiện của kí tự | 50 / 50 |
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (650 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (430 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| E. Đếm chữ số | 50 / 50 |
| M. Tích của tổng trái và tổng phải | 50 / 50 |
| A. Số bậc thang | 50 / 50 |
| B. Số hoàn hảo | 100 / 100 |
| D. Xóa số | 30 / 100 |
| G. Số thuận nghịch | 50 / 50 |
| C. Lớp mẫu giáo | 100 / 100 |
LV3 - 4. Xâu (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Ký tự duy nhất đầu tiên | 50 / 50 |
| O. Sự hợp lệ của cặp dấu ngoặc | 100 / 100 |
| F. Kiểm tra xâu pangram | 50 / 50 |
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| L. Lùa bò vào chuồng | 50 / 50 |
| M. Bình chọn qua điện thoại | 50 / 50 |
| K. Phần tử khác nhau | 50 / 50 |
| I. Tần số xuất hiện nhiều nhất | 50 / 50 |
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Cặp số có tổng bằng X | 50 / 50 |
| C. Đoạn con ngắn nhất có tổng lớn hơn S | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 22] Đếm số | 50 / 50 |
| [ĐakNông - 22] Chữ số tận cùng | 50 / 50 |
LV3 - HSG - 2. Xâu (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Đà Nẵng - 22] Đếm kí tự | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (190 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 3.Giúp bà chia táo | 10 / 10 |
| 65. Số tận cùng | 30 / 50 |
| 71. Số nhỏ nhất | 50 / 50 |
| 14. Ghép số | 50 / 50 |
| 81. Chia kẹo | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 2. Xâu (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 3. Dãy số (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 83. Chữ số tận cùng | 50 / 50 |