Points breakdown
10 / 10
AC
|
PY3
on Jan. 13, 2026, 12:29 p.m.
weighted 66% (6.6pp)
10 / 10
AC
|
PY3
on Jan. 13, 2026, 12:29 p.m.
weighted 63% (6.3pp)
LV1 - 1. Số (80 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| B. Trừ số nhỏ hơn | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
| E. Số chẵn, số lẽ | 10 / 10 |
| G. Các mùa trong năm | 10 / 10 |
| H. Lứa tuổi | 10 / 10 |
LV1 - 6. Hàm (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| H. Đếm số chia hết cho 3 từ 1 đến n | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 20 / 20 |
| G. Tính tổng các số chẵn từ 1 đến n | 10 / 10 |
| D. In tất cả ước số của một số | 10 / 10 |
LV2 - 1. Số học (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
THT - Đề thi - 1. Số (280 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 3.Giúp bà chia táo | 10 / 10 |
| 2. Hồ cá | 50 / 50 |
| 4. Sắp xếp bàn ghế | 50 / 50 |
| 7. Bóng đèn | 50 / 50 |
| 6. Chuẩn bị bàn | 50 / 50 |
| 10.Dự án | 20 / 20 |
| 1. Trồng hoa | 50 / 50 |