Points breakdown
LV1 - 1. Số (190 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (270 points)
LV1 - 3. Lặp (290 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (220 points)
LV1 - 6. Hàm (60 points)
LV1 - 7. Dãy số (190 points)
THT - Đề thi - 1. Số (320 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 12. Bánh ngọt | 50 / 50 |
| 15. Màu ô vuông | 50 / 50 |
| 21. Ngày tháng năm | 50 / 50 |
| 16.Sinh nhật | 50 / 50 |
| 6. Chuẩn bị bàn | 50 / 50 |
| 10.Dự án | 20 / 20 |
| 11. Kiểm tra tam giác | 50 / 50 |