Points breakdown
LV1 - 1. Số (180 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (220 points)
LV1 - 3. Lặp (110 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 7. Dãy số (90 points)
LV1 - 9. Ôn tập (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Chuẩn bị bàn | 50 / 50 |
| E. Bài Toán | 50 / 50 |
| R. Biển tên lớp học | 50 / 50 |
| N. Người thợ may búp bê | 50 / 50 |
LV2 - 1. Số học (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| S. Số có 3 chữ số | 10 / 10 |
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
LV2 - Ôn tập (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm Số Từ Trong Câu | 50 / 50 |