Home
Bài Tập
Bài đã làm
Thí sinh
Cuộc thi
Scratch
>
Level 1
Level 2
Level 3
Scratch Toán
Đề Thi 1
Đề Thi 2
Trò chơi
Tài Liệu
>
Sách giáo khoa
Sách Python
Sách C Plus Plus
Toán & Tin
IDE Python
>
Visualize
IDE C++
Thi THPT QG
Luyện trí nhớ
>
Thi gõ phím
Vua trí nhớ
Siêu cấp ghi nhớ
Ai nhớ nhiều hơn
Ghi nhớ ánh sáng
Log in
or
Sign up
This site works best with JavaScript enabled.
User nguyencamkhue
About
Problems
38 problems solved
Rank by points:
#224
Total points:
262
View submissions
Points breakdown
50 / 50
AC
|
PY3
Z.So sánh chiều cao
on March 25, 2026, 12:19 p.m.
40pp
weighted
100%
(40pp)
50 / 50
AC
|
PY3
U. Chênh lệch Bi
on March 23, 2026, 12:23 p.m.
30pp
weighted
95%
(29pp)
50 / 50
AC
|
PY3
S. Tiết kiệm
on Jan. 19, 2026, 11:10 a.m.
20pp
weighted
90%
(18pp)
30 / 30
AC
|
PY3
X. Xếp loại học sinh
on March 30, 2026, 12:02 p.m.
10pp
weighted
86%
(8.6pp)
30 / 30
AC
|
PY3
Y. Đèn giao thông
on March 30, 2026, 11:47 a.m.
10pp
weighted
81%
(8.1pp)
20 / 20
AC
|
PY3
T. Kiểm tra kẹo
on March 25, 2026, 12:28 p.m.
10pp
weighted
77%
(7.7pp)
30 / 30
AC
|
PY3
V. So sánh số
on March 23, 2026, 12:37 p.m.
10pp
weighted
74%
(7.4pp)
20 / 20
AC
|
PY3
S. Chữ số tăng dần
on March 23, 2026, 12:04 p.m.
10pp
weighted
70%
(7.0pp)
10 / 10
AC
|
PY3
R. Kiểm tra điều kiện
on March 18, 2026, 12:51 p.m.
10pp
weighted
66%
(6.6pp)
15 / 15
AC
|
PY3
Q. Học lực
on March 18, 2026, 12:19 p.m.
10pp
weighted
63%
(6.3pp)
Load more...
LV1 - 1. Số (190 points)
Problem
Score
F. Tính chu vi
10 / 10
L. Đi bộ
10 / 10
O. Số kẹo dư
10 / 10
S. Tiết kiệm
20 / 20
P. Tính tổng số kẹo
10 / 10
R. Số táo còn lại
10 / 10
Q. Mua đồ dùng học tập
10 / 10
N. Đếm chân Gà và Chó
10 / 10
T. Chia Pizza
10 / 10
K. Quyển vở
10 / 10
H. Số bi của An và Bình
10 / 10
I. Số bút
10 / 10
M. Quả táo
10 / 10
BÀI TẬP 1C. TÍNH HIỆU
10 / 10
G. Tính diện tích
10 / 10
BÀI TẬP 1E. TÍNH THƯƠNG LẤY PHẦN NGUYÊN
10 / 10
BÀI TẬP 1D. TÍNH TÍCH
10 / 10
BÀI TẬP 1B. TÍNH TỔNG
10 / 10
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (250 points)
Problem
Score
I. Đánh giá điểm
10 / 10
B. Trừ số nhỏ hơn
10 / 10
F. Kiểm tra bằng nhau
10 / 10
V. So sánh số
10 / 10
X. Xếp loại học sinh
10 / 10
C. Số lớn nhất
10 / 10
E. Số chẵn, số lẽ
10 / 10
G. Các mùa trong năm
10 / 10
P. Đăng ký thi đấu thể thao
10 / 10
M. Giảm giá cho học sinh và sinh viên
10 / 10
U. Chênh lệch Bi
30 / 30
Z.So sánh chiều cao
40 / 40
T. Kiểm tra kẹo
10 / 10
Y. Đèn giao thông
10 / 10
K. Miễn phí vé xem phim
10 / 10
N. Thời tiết
10 / 10
Q. Học lực
10 / 10
H. Lứa tuổi
10 / 10
S. Chữ số tăng dần
10 / 10
R. Kiểm tra điều kiện
10 / 10