Home
Bài Tập
Bài đã làm
Thí sinh
Thi đấu
Cuộc thi
Scratch
>
Level 1
Level 2
Level 3
Scratch Toán
Đề Thi 1
Đề Thi 2
Trò chơi
Tài Liệu
>
Sách giáo khoa
Sách Python
Sách C Plus Plus
Toán & Tin
IDE
>
IDE Code Chef
Mô Phỏng
Thi THPT QG
Quizz
Luyện trí nhớ
>
Thi gõ phím
Vua trí nhớ
Siêu cấp ghi nhớ
Ai nhớ nhiều hơn
Log in
or
Sign up
This site works best with JavaScript enabled.
User nguyencamkhue
About
Problems
57 problems solved
Rank by points:
#170
Total points:
322
View submissions
Points breakdown
50 / 50
AC
|
PY3
Tổng các số không phải số lẻ
on July 1, 2026, 12:04 p.m.
40pp
weighted
100%
(40pp)
50 / 50
AC
|
PY3
Z.So sánh chiều cao
on March 25, 2026, 12:19 p.m.
40pp
weighted
95%
(38pp)
50 / 50
AC
|
PY3
U. Chênh lệch Bi
on July 6, 2026, 12:10 p.m.
30pp
weighted
90%
(27pp)
50 / 50
AC
|
PY3
S. Tiết kiệm
on Jan. 19, 2026, 11:10 a.m.
20pp
weighted
86%
(17pp)
30 / 30
AC
|
PY3
U. Heo đất chỉ ăn tiền lẻ
on July 18, 2026, 11:48 a.m.
10pp
weighted
81%
(8.1pp)
30 / 30
AC
|
PY3
T. Bé na sợ số 4
on June 24, 2026, 12:26 p.m.
10pp
weighted
77%
(7.7pp)
20 / 20
AC
|
PY3
O.Tiết kiệm mua đồ chơi
on June 22, 2026, 12:31 p.m.
10pp
weighted
74%
(7.4pp)
30 / 30
AC
|
PY3
D. Nhảy dây
on June 17, 2026, 11:47 a.m.
10pp
weighted
70%
(7.0pp)
10 / 10
AC
|
PY3
E. Số chẵn, số lẽ
on June 15, 2026, 12:00 p.m.
10pp
weighted
66%
(6.6pp)
30 / 30
AC
|
PY3
S. Hái táo cho gấu
on June 8, 2026, 12:04 p.m.
10pp
weighted
63%
(6.3pp)
Load more...
LV1 - 1. Số (190 points)
Problem
Score
F. Tính chu vi
10 / 10
L. Đi bộ
10 / 10
O. Số kẹo dư
10 / 10
S. Tiết kiệm
20 / 20
P. Tính tổng số kẹo
10 / 10
R. Số táo còn lại
10 / 10
Q. Mua đồ dùng học tập
10 / 10
N. Đếm chân Gà và Chó
10 / 10
T. Chia Pizza
10 / 10
K. Quyển vở
10 / 10
H. Số bi của An và Bình
10 / 10
I. Số bút
10 / 10
M. Quả táo
10 / 10
BÀI TẬP 1C. TÍNH HIỆU
10 / 10
G. Tính diện tích
10 / 10
BÀI TẬP 1E. TÍNH THƯƠNG LẤY PHẦN NGUYÊN
10 / 10
BÀI TẬP 1D. TÍNH TÍCH
10 / 10
BÀI TẬP 1B. TÍNH TỔNG
10 / 10
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (250 points)
Problem
Score
I. Đánh giá điểm
10 / 10
B. Trừ số nhỏ hơn
10 / 10
F. Kiểm tra bằng nhau
10 / 10
V. So sánh số
10 / 10
X. Xếp loại học sinh
10 / 10
C. Số lớn nhất
10 / 10
E. Số chẵn, số lẽ
10 / 10
G. Các mùa trong năm
10 / 10
P. Đăng ký thi đấu thể thao
10 / 10
M. Giảm giá cho học sinh và sinh viên
10 / 10
U. Chênh lệch Bi
30 / 30
Z.So sánh chiều cao
40 / 40
T. Kiểm tra kẹo
10 / 10
Y. Đèn giao thông
10 / 10
K. Miễn phí vé xem phim
10 / 10
N. Thời tiết
10 / 10
Q. Học lực
10 / 10
H. Lứa tuổi
10 / 10
S. Chữ số tăng dần
10 / 10
R. Kiểm tra điều kiện
10 / 10
LV1 - 3. Lặp (220 points)
Problem
Score
T. Bé na sợ số 4
10 / 10
C. Bước nhảy chẵn
10 / 10
B. Bạn Bin bị phạt
10 / 10
G. Đếm kẹo
10 / 10
R. Đếm ngược phóng tàu
10 / 10
S. Hái táo cho gấu
10 / 10
U. Heo đất chỉ ăn tiền lẻ
10 / 10
Tổng các số không phải số lẻ
40 / 40
K. Liệt kê học sinh thấp
10 / 10
F. Đếm cừu
10 / 10
P. Hũ kẹo của Lan
10 / 10
Q. Đọc sách ngày chẵn, ngày lẻ
10 / 10
O.Tiết kiệm mua đồ chơi
10 / 10
Y. Nhà chẵn, nhà lẻ
10 / 10
D. Nhảy dây
10 / 10
H. Trung thu
10 / 10
E. Tính tổng điểm
10 / 10
M. Tổng các số lớn hơn 100
10 / 10
L. Chia táo
10 / 10