Points breakdown
100 / 100
AC
|
C++17
on March 1, 2026, 6:32 a.m.
weighted 100% (100pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 25, 2026, 3:05 a.m.
weighted 95% (95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 10, 2026, 10:58 a.m.
weighted 86% (86pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 10, 2026, 10:48 a.m.
weighted 81% (81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 10, 2026, 10:31 a.m.
weighted 77% (77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 3, 2026, 10:56 a.m.
weighted 74% (74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 3, 2026, 10:29 a.m.
weighted 66% (66pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on Jan. 3, 2026, 10:23 a.m.
weighted 63% (63pp)
LV1 - 1. Số (100 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (100 points)
LV1 - 3. Lặp (10 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Video lý thuyết | 10 / 10 |
LV1 - 4. Danh Sách (110 points)
LV1 - 5. Xâu (110 points)
LV1 - 6. Hàm (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C. Số lớn nhất trong 3 số | 10 / 10 |
| A. Video lý thuyết | 20 / 20 |
LV1 - 7. Dãy số (140 points)
LV2 - 1. Số học (770 points)
LV2 - 2. Rẽ Nhánh (500 points)
LV2 - 3. Hàm (400 points)
LV2 - 4. Lặp (1100 points)
LV2 - 5. Mảng-Vector-Map (810 points)
LV2 - 6. Xâu (600 points)
LV2 - Ôn tập (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tìm b nhỏ nhất | 20 / 20 |
LV3 - 1. Số học (850 points)
LV3 - 2. Rẽ nhánh-Lặp (1590 points)
LV3 - 3. Mảng-Vector-Map (1080 points)
LV3 - 4. Xâu (650 points)
LV3 - 5. Sắp xếp-Tìm kiếm (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| G. Xóa dãy | 50 / 50 |
| B. K lần đảo dấu | 50 / 50 |
| A. Phòng Khám Bệnh | 50 / 50 |
| F. Sắp xếp phân số | 50 / 50 |
| E. Tìm số rất lớn | 50 / 50 |
| C. Xếp hàng học sinh lớp 9B | 50 / 50 |
LV3 - 6.1. Kỹ thuật mảng đánh dấu (400 points)
LV3 - 6.2. Kỹ thuật mảng đếm (450 points)
LV3 - 6.3. Kỹ thuật hai con trỏ (300 points)
LV3 - 6.4. Kỹ thuật cửa sổ trượt (250 points)
LV3 - 6.5. Kỹ thuật mảng cộng dồn (400 points)
LV3 - 6.6. Kỹ thuật vét cạn (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| D. Biến Đổi Đồng Xu | 50 / 50 |
| E. Bài Toán Dễ | 50 / 50 |
| A. Chỉ Một Chữ Số | 50 / 50 |
| C. Tối thiểu hóa | 50 / 50 |
LV3 - 6.7. Chiến lược tham Lam (800 points)
LV3 - 7.1. Đệ Quy & Quay lui (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tính luỹ thừa bằng đệ quy | 50 / 50 |
| B. Luỹ thừa của 2 | 50 / 50 |
| C. Luỹ thừa của 3 | 50 / 50 |
| E. Sinh xâu nhị phân độ dài n | 50 / 50 |
LV3 - 8. Quy hoạch động (350 points)
LV3 - 9. Ôn tập (3030 points)
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số (5050 points)
LV3 - HSG - 2. Xâu (1650 points)
LV3 - HSG - 3. Ứớc & Bội (1350 points)
LV3 - HSG - 4. Nguyên tố (1500 points)
LV3 - HSG - 5. Tham lam (700 points)
LV3 - HSG - 6. Dãy con (1000 points)
LV3 - HSG - 7. TKNP (450 points)
LV3 - HSG - 8. Quy hoạch động (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [Cần Thơ - 2022] Số lẻ | 50 / 50 |
| [Vũng Tàu - 22 - 23] Trò chơi | 100 / 100 |
| [ĐakNông - 23] Virut | 100 / 100 |
LV3 - HSG - 9. Số lớn (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [An Giang - 23]1. Ngắn là dễ ? | 100 / 100 |
| [Vũng Tàu - 23] Cấp số nhân | 100 / 100 |
| [Hải Phòng 25-26] Số đẹp | 50 / 50 |
LV3 - HSG - Bộ Đề Thi (1350 points)
THT - Đề thi - 1. Số (2000 points)
THT - Đề thi - 2. Xâu (290 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Biến đổi | 50 / 50 |
| Đếm ký tự | 50 / 50 |
| Đếm chữ số chẵn | 50 / 50 |
| Khoảng cách | 50 / 50 |
| Dãy ký tự | 50 / 50 |
| Xâu ký tự Quảng Ninh | 20 / 20 |
| Xóa ký tự trùng | 20 / 20 |
THT - Đề thi - 3. Dãy số (740 points)
THT - Đề thi - A - KV&QG (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [SL - QG - 25] Biến đổi chuỗi | 50 / 50 |
| [THT - KV MIEN TRUNG - 22-23] Cái kẹo | 50 / 50 |
| [THT - KV NAM & BAC - 22-23] Chữ số 0 tận cùng | 50 / 50 |