Home
Bài Tập
Bài đã làm
Thí sinh
Cuộc thi
Scratch
>
Level 1
Level 2
Level 3
Scratch Toán
Đề Thi 1
Đề Thi 2
Trò chơi
Tài Liệu
>
Sách giáo khoa
Sách Python
Sách C Plus Plus
Toán & Tin
IDE Python
>
Visualize
IDE C++
Thi THPT QG
Luyện trí nhớ
>
Thi gõ phím
Vua trí nhớ
Siêu cấp ghi nhớ
Ai nhớ nhiều hơn
Ghi nhớ ánh sáng
Log in
or
Sign up
This site works best with JavaScript enabled.
User duc_toan
About
Problems
29 problems solved
Rank by points:
#232
Total points:
209
View submissions
Points breakdown
50 / 50
AC
|
PY3
U. Chênh lệch Bi
on Jan. 12, 2026, 10:57 a.m.
30pp
weighted
100%
(30pp)
50 / 50
AC
|
PY3
S. Tiết kiệm
on Dec. 8, 2025, 11:21 a.m.
20pp
weighted
95%
(19pp)
20 / 20
AC
|
PY3
G. Các mùa trong năm
on Feb. 4, 2026, 11:09 a.m.
10pp
weighted
90%
(9.0pp)
20 / 20
AC
|
PY3
T. Kiểm tra kẹo
on Jan. 21, 2026, 11:10 a.m.
10pp
weighted
86%
(8.6pp)
50 / 50
AC
|
PY3
N. Thời tiết
on Jan. 21, 2026, 10:39 a.m.
10pp
weighted
81%
(8.1pp)
30 / 30
AC
|
PY3
V. So sánh số
on Jan. 19, 2026, 11:02 a.m.
10pp
weighted
77%
(7.7pp)
10 / 10
AC
|
PY3
E. Số chẵn, số lẽ
on Jan. 12, 2026, 10:41 a.m.
10pp
weighted
74%
(7.4pp)
10 / 10
AC
|
PY3
F. Kiểm tra bằng nhau
on Jan. 7, 2026, 11:02 a.m.
10pp
weighted
70%
(7.0pp)
10 / 10
AC
|
PY3
A. Video lý thuyết
on Jan. 5, 2026, 10:28 a.m.
10pp
weighted
66%
(6.6pp)
10 / 10
AC
|
PY3
C. Số lớn nhất
on Dec. 31, 2025, 10:57 a.m.
10pp
weighted
63%
(6.3pp)
Load more...
LV1 - 1. Số (200 points)
Problem
Score
F. Tính chu vi
10 / 10
L. Đi bộ
10 / 10
O. Số kẹo dư
10 / 10
S. Tiết kiệm
20 / 20
BÀI TẬP 1A. LỜI TUYÊN THỆ TSMART
10 / 10
P. Tính tổng số kẹo
10 / 10
R. Số táo còn lại
10 / 10
Q. Mua đồ dùng học tập
10 / 10
N. Đếm chân Gà và Chó
10 / 10
T. Chia Pizza
10 / 10
K. Quyển vở
10 / 10
H. Số bi của An và Bình
10 / 10
I. Số bút
10 / 10
M. Quả táo
10 / 10
BÀI TẬP 1C. TÍNH HIỆU
10 / 10
G. Tính diện tích
10 / 10
BÀI TẬP 1E. TÍNH THƯƠNG LẤY PHẦN NGUYÊN
10 / 10
BÀI TẬP 1D. TÍNH TÍCH
10 / 10
BÀI TẬP 1B. TÍNH TỔNG
10 / 10
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (120 points)
Problem
Score
B. Trừ số nhỏ hơn
10 / 10
F. Kiểm tra bằng nhau
10 / 10
V. So sánh số
10 / 10
C. Số lớn nhất
10 / 10
A. Video lý thuyết
10 / 10
E. Số chẵn, số lẽ
10 / 10
G. Các mùa trong năm
10 / 10
U. Chênh lệch Bi
30 / 30
T. Kiểm tra kẹo
10 / 10
N. Thời tiết
10 / 10