Home
Bài Tập
Bài đã làm
Thí sinh
Cuộc thi
Scratch
>
Level 1
Level 2
Level 3
Scratch Toán
Đề Thi 1
Đề Thi 2
Trò chơi
Tài Liệu
>
Sách giáo khoa
Sách Python
Sách C Plus Plus
Toán & Tin
IDE Python
>
Visualize
IDE C++
Thi THPT QG
Luyện trí nhớ
>
Thi gõ phím
Vua trí nhớ
Siêu cấp ghi nhớ
Ai nhớ nhiều hơn
Ghi nhớ ánh sáng
Log in
or
Sign up
This site works best with JavaScript enabled.
User do_gia_bao
About
Problems
39 problems solved
Rank by points:
#225
Total points:
255
View submissions
Points breakdown
50 / 50
AC
|
PY3
Z.So sánh chiều cao
on Dec. 2, 2025, 10:35 a.m.
40pp
weighted
100%
(40pp)
50 / 50
AC
|
PY3
U. Chênh lệch Bi
on Dec. 2, 2025, 10:23 a.m.
30pp
weighted
95%
(29pp)
10 / 10
AC
|
PY3
M. Tổng các số lớn hơn 100
on Dec. 28, 2025, 7:55 a.m.
10pp
weighted
90%
(9.0pp)
30 / 30
AC
|
PY3
L. Chia táo
on Dec. 28, 2025, 7:40 a.m.
10pp
weighted
86%
(8.6pp)
20 / 20
AC
|
PY3
K. Liệt kê học sinh thấp
on Dec. 13, 2025, 9:23 a.m.
10pp
weighted
81%
(8.1pp)
10 / 10
AC
|
PY3
I. Nhập đến khi gặp số âm
on Dec. 13, 2025, 9:12 a.m.
10pp
weighted
77%
(7.7pp)
50 / 50
AC
|
PY3
H. Trung thu
on Dec. 13, 2025, 9:02 a.m.
10pp
weighted
74%
(7.4pp)
30 / 30
AC
|
PY3
G. Đếm kẹo
on Dec. 13, 2025, 8:40 a.m.
10pp
weighted
70%
(7.0pp)
20 / 20
AC
|
PY3
F. Đếm cừu
on Dec. 11, 2025, 10:57 a.m.
10pp
weighted
66%
(6.6pp)
30 / 30
AC
|
PY3
E. Tính tổng điểm
on Dec. 11, 2025, 10:50 a.m.
10pp
weighted
63%
(6.3pp)
Load more...
LV1 - 1. Số (30 points)
Problem
Score
P. Tính tổng số kẹo
10 / 10
R. Số táo còn lại
10 / 10
Q. Mua đồ dùng học tập
10 / 10
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (270 points)
Problem
Score
I. Đánh giá điểm
10 / 10
B. Trừ số nhỏ hơn
10 / 10
F. Kiểm tra bằng nhau
10 / 10
V. So sánh số
10 / 10
X. Xếp loại học sinh
10 / 10
C. Số lớn nhất
10 / 10
A. Video lý thuyết
10 / 10
E. Số chẵn, số lẽ
10 / 10
G. Các mùa trong năm
10 / 10
P. Đăng ký thi đấu thể thao
10 / 10
M. Giảm giá cho học sinh và sinh viên
10 / 10
U. Chênh lệch Bi
30 / 30
Z.So sánh chiều cao
40 / 40
T. Kiểm tra kẹo
10 / 10
Y. Đèn giao thông
10 / 10
K. Miễn phí vé xem phim
10 / 10
N. Thời tiết
10 / 10
Q. Học lực
10 / 10
H. Lứa tuổi
10 / 10
S. Chữ số tăng dần
10 / 10
O. Tặng quà khuyến học
10 / 10
R. Kiểm tra điều kiện
10 / 10
LV1 - 3. Lặp (140 points)
Problem
Score
C. Bước nhảy chẵn
10 / 10
A. Video lý thuyết
10 / 10
B. Bạn Bin bị phạt
10 / 10
G. Đếm kẹo
10 / 10
K. Liệt kê học sinh thấp
10 / 10
F. Đếm cừu
10 / 10
N.Tính tổng tiền tiết kiệm
10 / 10
O.Tiết kiệm mua đồ chơi
10 / 10
I. Nhập đến khi gặp số âm
10 / 10
D. Nhảy dây
10 / 10
H. Trung thu
10 / 10
E. Tính tổng điểm
10 / 10
M. Tổng các số lớn hơn 100
10 / 10
L. Chia táo
10 / 10