Points breakdown
LV1 - 1. Số (750 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (270 points)
LV1 - 3. Lặp (250 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 5. Xâu (230 points)
LV1 - 6. Hàm (60 points)
LV1 - 7. Dãy số (280 points)
LV1 - 9. Ôn tập (250 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| R. Biển tên lớp học | 50 / 50 |
| L. Chia kẹo cho học sinh | 50 / 50 |
| T. Điểm Số May Mắn | 50 / 50 |
| P. Lịch làm việc theo ca | 50 / 50 |
| S. Tìm nhà vô địch | 50 / 50 |
LV2 - 1. Số học (30 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| S. Số có 3 chữ số | 10 / 10 |
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
LV3 - HSG - 1. Duyệt & Số học (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| [ĐakNông - 22] Chữ số tận cùng | 50 / 50 |