Points breakdown
20 / 20
AC
|
PY3
on March 4, 2026, 10:56 a.m.
weighted 86% (43pp)
20 / 20
AC
|
PY3
on March 4, 2026, 10:40 a.m.
weighted 77% (39pp)
20 / 20
AC
|
PY3
on March 4, 2026, 10:22 a.m.
weighted 70% (35pp)
20 / 20
AC
|
PY3
on March 4, 2026, 10:20 a.m.
weighted 66% (33pp)
LV1 - 1. Số (600 points)
LV1 - 2. Rẽ Nhánh (270 points)
LV1 - 3. Lặp (290 points)
LV1 - 4. Danh Sách (180 points)
LV1 - 7. Dãy số (20 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| A. Tổng dãy số cách đều 1 | 10 / 10 |
| B. Tổng dãy số cách đều 2 | 10 / 10 |
LV1 - 9. Ôn tập (150 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| F. Chuẩn bị bàn | 50 / 50 |
| E. Bài Toán | 50 / 50 |
| H. Xếp sách | 50 / 50 |
LV2 - 1. Số học (80 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| S. Số có 3 chữ số | 10 / 10 |
| T. Chữ số hàng chục | 10 / 10 |
| U. Xóa số đơn vị | 10 / 10 |
| C. Tìm x đơn giản | 50 / 50 |
THT - Đề thi - 1. Số (60 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| 3.Giúp bà chia táo | 10 / 10 |
| 2. Hồ cá | 50 / 50 |