Z. Ôn tập Xâu


Submit solution

Points: 10
Time limit: 1.0s
Memory limit: 256M

Problem type

Bài 1: Máy đếm nguyên âm của Tí

Mô tả: Tí đang học về các chữ cái nguyên âm trong tiếng Anh gồm: a, e, i, o, u. Tí muốn tạo ra một chiếc máy có thể tự động đếm xem trong một từ hoặc một câu có bao nhiêu chữ cái nguyên âm. Bạn hãy giúp Tí nhé!

Đầu vào: Một chuỗi ký tự S (chữ thường).

Đầu ra: Một số nguyên là số lượng nguyên âm có trong chuỗi.

Ví dụ mẫu:

Input:

xin chao

Output:

3

(Giải thích: có 1 chữ i, 1 chữ a, 1 chữ o)


Bài 2: Cô giáo chấm chính tả

Mô tả: Trong lớp, có một số bạn khi viết tên mình trên máy tính lại quên không viết hoa chữ cái đầu tiên. Em hãy viết một chương trình đóng vai cô giáo, tự động sửa lại tên của các bạn cho đúng quy tắc chính tả (viết hoa chữ cái đầu tiên của mỗi từ).

Đầu vào: Một chuỗi ký tự S là tên học sinh (chỉ gồm chữ thường và khoảng trắng).

Đầu ra: Chuỗi tên đã được viết hoa chữ cái đầu tiên của mỗi từ.

Ví dụ mẫu:

Input:

tran van teo

Output:

Tran Van Teo

Bài 3: Cuộc thi tìm từ dài nhất

Mô tả: Lớp học tổ chức một trò chơi: Từ một câu văn cho trước, ai tìm được từ có nhiều chữ cái nhất sẽ chiến thắng. Nếu có nhiều từ có độ dài bằng nhau và dài nhất, hãy chọn từ xuất hiện đầu tiên.

Đầu vào: Một câu văn gồm nhiều từ, các từ cách nhau bởi khoảng trắng.

Đầu ra: Từ có nhiều chữ cái nhất.

Ví dụ mẫu:

Input:

em yeu truong tieu hoc

Output:

truong

(Giải thích: chữ "truong" có 6 chữ cái, dài nhất)


Bài 4: Mật mã gương của Thám tử nhí

Mô tả: Đội thám tử nhí muốn trao đổi thư từ với nhau mà không sợ người khác đọc được. Các bạn ấy tạo ra "mật mã gương" bằng cách lật ngược từng từ trong câu, nhưng vị trí các từ trong câu vẫn giữ nguyên.

Đầu vào: Một câu văn S chứa các từ cách nhau bởi khoảng trắng.

Đầu ra: Câu văn đã được mã hóa theo kiểu gương.

Ví dụ mẫu:

Input:

con meo den

Output:

noc oem ned

Bài 5: Câu thần chú ma thuật (Palindrome)

Mô tả: Tại trường học phép thuật, một câu thần chú ma thuật thực sự là câu khi đọc từ trái sang phải hay từ phải sang trái đều giống hệt nhau (bỏ qua các dấu cách). Hãy viết chương trình kiểm tra xem một câu nói có phải là thần chú không.

Đầu vào: Một chuỗi ký tự S.

Đầu ra: In ra Co nếu là câu thần chú, in ra Khong nếu không phải.

Ví dụ mẫu 1:

Input:

xa mo ma xa

Output:

Co

(Giải thích: khi ghép lại là "xamomaxa", đọc ngược lại vẫn là "xamomaxa")

Ví dụ mẫu 2:

Input:

con ga

Output:

Khong

Bài 6: Xóa tiếng vang trong hang động

Mô tả: Khi bạn nói to trong hang động, tiếng vang sẽ làm các chữ cái bị lặp đi lặp lại kéo dài. Hãy viết một phần mềm lọc âm thanh, xóa bớt các chữ cái giống nhau đứng liền kề nhau để trả lại câu nói ban đầu.

Đầu vào: Một chuỗi ký tự S bị lỗi tiếng vang.

Đầu ra: Chuỗi sau khi đã xóa các ký tự lặp liên tiếp.

Ví dụ mẫu:

Input:

hhhooooccc sssiiinhhh

Output:

hoc sinh

Bài 7: Phân loại kẹo chữ cái

Mô tả: Bo có một túi kẹo, mỗi viên kẹo được in một chữ cái. Bo muốn thống kê xem mỗi loại chữ cái mình đang có bao nhiêu viên. Hãy in ra danh sách theo thứ tự bảng chữ cái.

Đầu vào: Một chuỗi S chỉ gồm các chữ cái viết thường dính liền nhau.

Đầu ra: Số lần xuất hiện của từng chữ cái, mỗi loại trên một dòng theo định dạng "chữ_cái: số_lượng".

Ví dụ mẫu:

Input:

bbaaccb

Output:

a: 2
b: 3
c: 2

Bài 8: Nén tin nhắn siêu nhỏ (Run-length encoding)

Mô tả: Điện thoại của mẹ sắp hết dung lượng. Thay vì gửi một tin nhắn dài có nhiều chữ cái lặp lại như "aaa", ta có thể nén nó lại thành "a3" (nghĩa là chữ a lặp lại 3 lần). Hãy viết chương trình nén tin nhắn. Lưu ý: Nếu chữ cái chỉ xuất hiện 1 lần, ta không cần ghi số 1.

Đầu vào: Một chuỗi S gồm các chữ cái.

Đầu ra: Chuỗi đã được nén.

Ví dụ mẫu:

Input:

aaabbcdddd

Output:

a3b2cd4

Bài 9: Vòng xoay bảng chữ cái (Mật mã Caesar)

Mô tả: Bức thư giấu vàng của cướp biển được mã hóa bằng cách thay thế mỗi chữ cái bằng một chữ cái khác đứng sau nó K bước trong bảng chữ cái tiếng Anh. (Ví dụ: Nếu K=1, thì chữ a biến thành b, b biến thành c, và chữ z quay vòng lại thành chữ a).

Đầu vào: Một chuỗi S (chỉ gồm chữ thường viết liền) và một số nguyên K (bước dịch chuyển, 1≤K≤25), cách nhau bởi khoảng trắng.

Đầu ra: Chuỗi tin nhắn đã được mã hóa.

Ví dụ mẫu:

Input:

xyz 2

Output:

zab

Bài 10: Ngôn ngữ của Minions (Anagram Check)

Mô tả: Các chú Minions rất tinh nghịch, thay vì nói đúng một từ tiếng Anh, các chú lại tráo đổi vị trí các chữ cái của từ đó để tạo ra từ lóng (ví dụ listen đổi thành silent). Hai từ được gọi là "đảo chữ của nhau" nếu chúng có số lượng mỗi chữ cái y hệt nhau. Cho 2 từ, hãy kiểm tra xem chúng có phải ngôn ngữ của Minions không.

Đầu vào: Hai chuỗi S1 và S2 cách nhau bởi dấu phẩy và khoảng trắng.

Đầu ra: True nếu chúng là từ đảo chữ của nhau, ngược lại in ra False.

Ví dụ mẫu 1:

Input:

listen, silent

Output:

True
Ví dụ mẫu 2:

Input:

hello, holla

Output:

False

Comments

There are no comments at the moment.